baffle board

baffle board

A technician adjusts the baffle board inside the ventilation system.

Định nghĩa

Danh từ: Tấm chắn, vách ngăn
Một tấm phẳng được sử dụng để kiểm soát hoặc định hướng dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc năng lượng. Trong kỹ thuật, "baffle board" thường được lắp đặt trong các hệ thống như ống dẫn, bể chứa, hoặc thiết bị âm thanh để điều chỉnh luồng di chuyển hoặc giảm nhiễu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã lắp một tấm chắn bên trong ống xả để giảm tiếng ồn.)
  • (Một vách ngăn trong bể nước giúp ngăn ngừa sự hỗn loạn dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm học: "Baffle board" được dùng trong loa để kiểm soát sự lan truyền âm thanh, giúp tăng chất lượng âm.
    • The speaker's baffle board is designed to direct sound waves forward.
      (Tấm chắn của loa được thiết kế để hướng sóng âm về phía trước.)
  • Trong kỹ thuật hóa học: "Baffle board" có thể được đặt trong bể phản ứng để tăng hiệu quả trộn lẫn.
    • Adding a baffle board to the reactor improves mixing efficiency.
      (Thêm một vách ngăn vào phản ứng giúp cải thiện hiệu suất trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baffle (danh từ/động từ): Tấm chắn; làm lúng túng, gây khó hiểu.
    • The baffle in the pipe regulates flow. (Tấm chắn trong ống điều chỉnh dòng chảy.)
  • Baffling (tính từ): Gây khó hiểu, làm bối rối.
    • The problem was baffling to the students. (Vấn đề gây khó hiểu cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Deflector: Tấm làm lệch hướng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Baffle plate: Tấm chắn (tương tự "baffle board", nhưng nhấn mạnh vào hình dạng phẳng).
Thành ngữ liên quan
  • To be baffled by something: Bị làm cho lúng túng hoặc khó hiểu bởi điều .
    • He was baffled by the complex instructions. (Anh ấy bị làm cho lúng túng bởi những hướng dẫn phức tạp.)

Từ gần giống

Từ chứa "baffle board"