baffle-plate
/'bæflpleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Màng ngăn, vách ngăn: Một tấm chắn được thiết kế để kiểm soát, điều hướng hoặc làm chậm dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc âm thanh.
- Bản, van đổi hướng: Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác dùng để thay đổi hướng đi của dòng chảy trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer installed a baffle-plate in the exhaust system to reduce noise. (Kỹ sư đã lắp đặt một vách ngăn trong hệ thống ống xả để giảm tiếng ồn.)
- A baffle-plate inside the tank prevents the liquid from sloshing around. (Một màng ngăn bên trong bồn chứa ngăn chất lỏng bị sóng sánh.)
- The function of the baffle-plate is to direct the airflow more efficiently. (Chức năng của van đổi hướng là dẫn luồng không khí hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perforated baffle-plate": Vách ngăn có đục lỗ, thường dùng để phân tán dòng chảy hoặc lọc.
- The chemical reactor uses a perforated baffle-plate to ensure proper mixing. (Lò phản ứng hóa học sử dụng một vách ngăn có đục lỗ để đảm bảo việc trộn đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Baffle (danh từ): Vật cản, tấm chắn (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng tấm phẳng).
- Sound baffles are used in recording studios. (Các vật cản âm thanh được sử dụng trong phòng thu.)
- Deflector plate (danh từ): Tấm chắn hướng, tấm chuyển hướng (gần nghĩa).
- The deflector plate redirects the water jet. (Tấm chắn hướng chuyển hướng vòi phun nước.)
Từ đồng nghĩa
- Deflector: Tấm chắn hướng, bộ phận đổi hướng.
- Baffle: Vật cản, tấm chắn.
- Partition: Vách ngăn (thường chỉ sự phân chia không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "baffle-plate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baffle-plate")
danh từ
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- báp, van đổi hướng