baffle-wall

/'bæflbɔ:d/ Cách viết khác : (baffle-wall) /'bæflwɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
baffle-wall

A baffle-wall reduces noise in the recording studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vách cảm âm: Một bức tường hoặc cấu trúc được thiết kế đặc biệt để hấp thụ, giảm thiểu hoặc kiểm soát sự lan truyền của âm thanh, tiếng ồn hoặc sóng xung kích. thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc, nhà máy, đường cao tốc hoặc các cơ sở công nghiệp để cách âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers installed a massive baffle-wall around the generator to reduce noise pollution. (Các kỹ sư đã lắp đặt một vách cảm âm khổng lồ xung quanh máy phát điện để giảm ô nhiễm tiếng ồn.)
    • The new highway will be equipped with baffle-walls to protect nearby residential areas from traffic noise. (Đường cao tốc mới sẽ được trang bị vách cảm âm để bảo vệ các khu dân cư lân cận khỏi tiếng ồn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acoustic baffle-wall": vách cảm âm chuyên dụng, nhấn mạnh chức năng kiểm soát âm học.
    • The concert hall's design includes an acoustic baffle-wall to ensure perfect sound quality. (Thiết kế của nhà hát hòa nhạc bao gồm một vách cảm âm chuyên dụng để đảm bảo chất lượng âm thanh hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Baffle (danh từ): Tấm chắn, vách ngăn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khí, âm học).
    • The speaker cabinet uses internal baffles to improve sound. (Thùng loa sử dụng các tấm chắn bên trong để cải thiện âm thanh.)
  • Sound barrier (danh từ): Rào chắn âm thanh, từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Noise barrier (danh từ): Tường chắn tiếng ồn, từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Acoustic wall (danh từ): Tường âm học, từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Soundproof wall: Tường cách âm.
  • Noise reduction wall: Tường giảm tiếng ồn.
  • Acoustic shield: Tấm chắn âm học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "baffle-wall".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baffle-wall".

baffle-wall

A baffle-wall reduces noise in the recording studio.

danh từ
  1. vách cảm âm