bafouilleur

Học thuật
Thân thiện
bafouilleur

Un bafouilleur cherche ses mots lors d'une présentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người nói lúng túng, người nói ấp úng: Chỉ một người thường xuyên nói chuyện một cách lộn xộn, không rõ ràng hoặc mắc lỗi khi nói, khiến lời nói khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un bafouilleur ! (Đừng nghe anh ta, anh tamột người nói lúng túng!)
    • Le témoin était un bafouilleur, le juge a eu du mal à comprendre son récit. (Nhân chứngmột người nói ấp úng, thẩm phán đã rất khó khăn để hiểu lời khai của ông ta.)
    • Il est intelligent mais c'est un bafouilleur, alors il évite de prendre la parole en public. (Anh ấy thông minh nhưngmột người nói lúng túng, vì vậy anh ấy tránh phát biểu trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ thường dùng để chỉ trích hoặc chế giễu nhẹ nhàng một người nào đó khả năng diễn đạt kém.
  • Có thể dùng để mô tả tạm thời trạng thái của một người (ví dụ: do xúc động, lo lắng) hơn là một đặc điểm tính cách cố định.
    • Excuse-moi, je suis un peu bafouilleur ce matin, je n'ai pas assez dormi. (Xin lỗi, sáng nay tôi hơi ấp úng, tôi chưa ngủ đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bafouiller (động từ): nói lắp bắp, nói ấp úng.
    • Il bafouille dès qu'il est nerveux. (Anh ta nói lắp bắp mỗi khi hồi hộp.)
  • Bafouillage (danh từ giống đực): sự nói lắp bắp, sự ấp úng.
    • Ses bafouillages ont rendu la conférence incompréhensible. (Những lần nói ấp úng của ông ta đã khiến bài thuyết trình trở nên khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Balbutieur (danh từ): người nói ngọng, người nói lắp (trang trọng hơn một chút).
  • Mauvais orateur (cụm danh từ): người nói kém, người diễn thuyết dở.
Từ trái nghĩa
  • Orateur (danh từ): nhà hùng biện, người nói hay.
  • Éloquent (tính từ): hùng hồn, có tài ăn nói.
bafouilleur

Un bafouilleur cherche ses mots lors d'une présentation.

danh từ
  1. (thân mật) người nói lúng túng

Từ gần giống