bag-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như cái túi: Mô tả một vật có hình dáng tổng thể tương tự một cái túi, thường là hình tròn hoặc bầu dục, phình ra ở giữa và có phần miệng hoặc phần mở hẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puffball mushroom is a bag-shaped fungus. (Nấm bụi phấn là một loại nấm có hình dạng giống như cái túi.)
- Some deep-sea creatures have bag-shaped bodies. (Một số sinh vật biển sâu có thân hình giống như cái túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả sinh học, khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái của các vật thể hữu cơ hoặc cấu trúc.
- The geologist found a bag-shaped concretion in the sedimentary rock. (Nhà địa chất tìm thấy một khối kết tụ có hình túi trong đá trầm tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sac-shaped (adj): Có hình dạng như một cái túi hoặc túi nhỏ, thường dùng trong sinh học (ví dụ: túi mật, túi khí).
- Pouch-shaped (adj): Có hình dạng như một cái túi nhỏ hoặc túi đeo.
Từ đồng nghĩa
- Saccate (adj, chuyên ngành): Có dạng túi.
- Pouch-like (adj): Giống như cái túi nhỏ.
Adjective
- có hình dạng giống như cái túi