bag-shaped

Học thuật
Thân thiện
bag-shaped

A child carries a bag-shaped balloon at the fair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như cái túi: Mô tả một vật hình dáng tổng thể tương tự một cái túi, thường hình tròn hoặc bầu dục, phình ra ở giữa phần miệng hoặc phần mở hẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The puffball mushroom is a bag-shaped fungus. (Nấm bụi phấn một loại nấm hình dạng giống như cái túi.)
    • Some deep-sea creatures have bag-shaped bodies. (Một số sinh vật biển sâu thân hình giống như cái túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả sinh học, khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái của các vật thể hữu cơ hoặc cấu trúc.
    • The geologist found a bag-shaped concretion in the sedimentary rock. (Nhà địa chất tìm thấy một khối kết tụ hình túi trong đá trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sac-shaped (adj): hình dạng như một cái túi hoặc túi nhỏ, thường dùng trong sinh học ( dụ: túi mật, túi khí).
  • Pouch-shaped (adj): hình dạng như một cái túi nhỏ hoặc túi đeo.
Từ đồng nghĩa
  • Saccate (adj, chuyên ngành): dạng túi.
  • Pouch-like (adj): Giống như cái túi nhỏ.
bag-shaped

A child carries a bag-shaped balloon at the fair.

Adjective
  1. hình dạng giống như cái túi

Từ tương tự