bagagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giữ hành lý, người phụ trách hành lý: Chỉ một nhân viên làm việc tại các nhà ga xe lửa, khách sạn hoặc bến tàu, có nhiệm vụ trông giữ, vận chuyển và sắp xếp hành lý cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bagagiste a porté nos valises jusqu'au wagon. (Người giữ hành lý đã mang những chiếc vali của chúng tôi đến toa tàu.)
- Nous avons donné un pourboire au bagagiste de l'hôtel. (Chúng tôi đã cho tiền boa người phụ trách hành lý của khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bagagiste principal": tổ trưởng phụ trách hành lý, người giữ hành lý chính.
- Il faut s'adresser au bagagiste principal pour réclamer un objet perdu. (Cần liên hệ với tổ trưởng phụ trách hành lý để yêu cầu một đồ vật bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
Bagage (danh từ giống đực): hành lý.
- Ne dépassez pas le poids autorisé pour vos bagages. (Đừng vượt quá trọng lượng cho phép đối với hành lý của bạn.)
Porteur (danh từ giống đực): người khuân vác, người vác hàng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong ngành dịch vụ lữ hành).
- Un porteur nous a aidés au marché. (Một người khuân vác đã giúp chúng tôi ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Porteur de bagages: người khuân vác hành lý.
- Garçon d'étage (trong khách sạn): nhân viên phục vụ tầng, thường có nhiệm vụ mang hành lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bagagiste".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bagagiste".
danh từ giống đực
- người giữ hành lý (trên xe lửa, trong khách sạn)