bagagiste

Học thuật
Thân thiện
bagagiste

Le bagagiste porte les valises des voyageurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giữ hành lý, người phụ trách hành: Chỉ một nhân viên làm việc tại các nhà ga xe lửa, khách sạn hoặc bến tàu, nhiệm vụ trông giữ, vận chuyển sắp xếp hànhcho khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bagagiste a porté nos valises jusqu'au wagon. (Người giữ hànhđã mang những chiếc vali của chúng tôi đến toa tàu.)
    • Nous avons donné un pourboire au bagagiste de l'hôtel. (Chúng tôi đã cho tiền boa người phụ trách hànhcủa khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bagagiste principal": tổ trưởng phụ trách hành lý, người giữ hànhchính.
    • Il faut s'adresser au bagagiste principal pour réclamer un objet perdu. (Cần liên hệ với tổ trưởng phụ trách hànhđể yêu cầu một đồ vật bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagage (danh từ giống đực): hành lý.

    • Ne dépassez pas le poids autorisé pour vos bagages. (Đừng vượt quá trọng lượng cho phép đối với hànhcủa bạn.)
  • Porteur (danh từ giống đực): người khuân vác, người vác hàng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong ngành dịch vụ lữ hành).

    • Un porteur nous a aidés au marché. (Một người khuân vác đã giúp chúng tôichợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Porteur de bagages: người khuân vác hành lý.
  • Garçon d'étage (trong khách sạn): nhân viên phục vụ tầng, thường nhiệm vụ mang hành lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bagagiste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bagagiste".

bagagiste

Le bagagiste porte les valises des voyageurs.

danh từ giống đực
  1. người giữ hành lý (trên xe lửa, trong khách sạn)