bagful

/'bægful/
Học thuật
Thân thiện
bagful

He carried a bagful of groceries into the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng đầy một túi, một bao: "bagful" chỉ một lượng vật chất (thường rời, nhỏ) vừa đủ để làm đầy một cái túi hoặc bao. nhấn mạnh đến dung tích hoặc sức chứa của chiếc túi.
    • Một túi (đầy): Cách dùng phổ biến để chỉ một đơn vị lượng ước chừng dựa trên kích thước của một chiếc túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She collected a bagful of seashells on the beach. ( ấy đã nhặt được một túi đầy vỏ trên bãi biển.)
    • The recipe calls for a bagful of sugar. (Công thức nấu ăn yêu cầu một lượng đường đầy một túi.)
    • He brought home a bagful of groceries. (Anh ấy mang về nhà một túi đầy thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bagful of": Một cấu trúc cố định, luôn đi kèm với giới từ "of" để chỉ loại vật được chứa đầy trong túi.
    • The children picked a bagful of apples from the orchard. (Bọn trẻ đã hái một túi đầy táo từ vườn cây ăn trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bag (n): Túi, bao. "Bagful" danh từ được tạo thành từ "bag" + hậu tố "-ful", biểu thị "đầy".
  • Sackful (n): Một bao đầy (thường dùng cho bao tải lớn hơn).
    • a sackful of potatoes (một bao đầy khoai tây)
  • Handful (n): Một nắm đầy tay. cấu tạo tương tự với hậu tố "-ful".
Từ đồng nghĩa
  • Bag (khi dùng với nghĩa một đơn vị chứa đầy): túi, bao.
    • a bag of candy (một túi kẹo)
  • Sack (khi dùng với nghĩa một đơn vị chứa đầy): bao tải.
Lưu ý sử dụng
  • "Bagful" chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được. Người ta thường nói "a bagful" hoặc "two bagfuls".
  • Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mô tả lượng đồ vật một cách ước lệ, dựa trên kích thước túi thông thường hơn một đơn vị đo lường chính xác.
bagful

He carried a bagful of groceries into the kitchen.

danh từ
  1. bao (đầy), túi (đầy),
    • a bagful of rice
      một bao gạo

Từ đồng nghĩa