baggage-room
/'bægidʤrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng (để) hành lý: Một căn phòng hoặc khu vực được chỉ định tại một nhà ga, khách sạn, hoặc cơ sở công cộng khác, dùng để lưu giữ hành lý của khách một cách tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We can leave our suitcases in the hotel's baggage-room before check-in. (Chúng ta có thể để vali của mình trong phòng hành lý của khách sạn trước giờ nhận phòng.)
- The station's baggage-room is located next to the main entrance. (Phòng hành lý của nhà ga nằm cạnh lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check items into the baggage-room": gửi đồ vào phòng hành lý.
- You can check your large parcels into the baggage-room for a small fee. (Bạn có thể gửi các kiện hàng lớn của mình vào phòng hành lý với một khoản phí nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baggage claim (n): khu vực nhận lại hành lý (thường ở sân bay).
- Left-luggage office (n): phòng/ quầy gửi đồ (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Locker (n): tủ khóa cá nhân (thường nhỏ hơn, dùng để cất giữ đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
- Left-luggage room: phòng gửi đồ.
- Baggage storage: khu vực lưu trữ hành lý.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng (để) hành lý