baggage-tag

/'bægidʤtæg/
Học thuật
Thân thiện
baggage-tag

A traveler attaches a baggage-tag to the handle of her suitcase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn hành lý: Một mảnh giấy, thẻ nhựa hoặc nhãn dán ghi thông tin (như tên địa chỉ của chủ sở hữu) được buộc hoặc dán vào hành lý để nhận diện. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không du lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Make sure your baggage-tag is securely attached to your suitcase. (Hãy đảm bảo nhãn hành lý của bạn được buộc chắc chắn vào vali.)
    • The airline staff checked the baggage-tag to see the destination. (Nhân viên hãng hàng không kiểm tra nhãn hành lý để xem điểm đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fill out a baggage-tag": Điền thông tin vào nhãn hành lý.
    • Please fill out a baggage-tag at the check-in counter. (Vui lòng điền thông tin vào nhãn hành lý tại quầy làm thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Luggage tag (n): Nhãn hành lý (cách gọi phổ biến hơn, không mang sắc thái Mỹ cụ thể).
  • Baggage claim tag (n): Thẻ nhận hành lý (thường phần rời hành khách giữ để đối chiếu).
Từ đồng nghĩa
  • Luggage label: Nhãn hành lý.
Lưu ý
  • Từ "baggage-tag" sắc thái từ vựng Mỹ. Trong tiếng Anh nói chung, "luggage tag" thường được dùng phổ biến hơn.
baggage-tag

A traveler attaches a baggage-tag to the handle of her suitcase.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên địa chỉ của người ) hành lý