baggageman
Định nghĩa
Danh từ: - Nhân viên phụ trách hành lý: "baggageman" chỉ một người làm công việc trông coi, quản lý và xử lý hành lý, thường thấy ở các nhà ga, sân bay hoặc khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên phụ trách hành lý đã giúp hành khách mang những chiếc vali nặng của cô ấy lên tàu.)
- (Tại sân bay, nhân viên phụ trách hành lý cẩn thận chất hành lý lên xe đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "head baggageman": trưởng nhóm nhân viên phụ trách hành lý.
- The head baggageman supervised the entire luggage handling team. (Trưởng nhóm nhân viên phụ trách hành lý giám sát toàn bộ đội xử lý hành lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Baggage (danh từ): hành lý.
- Please check your baggage before boarding. (Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn trước khi lên tàu.)
- Baggage handler (danh từ): người xử lý hành lý (thường dùng ở sân bay).
Từ đồng nghĩa
- Porter: người khuân vác hành lý (thường dùng trong khách sạn hoặc nhà ga).
- Redcap: nhân viên khuân vác hành lý (thường dùng ở các nhà ga xe lửa tại Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check through baggage: gửi hành lý đi thẳng đến điểm đến.
- The baggageman made sure the suitcases were checked through to the final destination. (Nhân viên phụ trách hành lý đảm bảo các vali được gửi thẳng đến điểm đến cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- baggage claim: khu vực nhận hành lý.
- After landing, passengers went to baggage claim to collect their luggage. (Sau khi hạ cánh, hành khách đến khu vực nhận hành lý để lấy hành lý của mình.)