bagnio

/'bɑ:njou/
danh từ
  1. nhà giam, nhà tù (ở phương đông)
  2. nhà thổ, nhà chứa
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bagnio
A family visits a historic bagnio to enjoy the warm baths.