bagnio

/'bɑ:njou/
Học thuật
Thân thiện
bagnio

A family visits a historic bagnio to enjoy the warm baths.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tù, nhà giam (ở phương Đông): Một cơ sở giam giữ nhân, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sửcác vùng như Đế chế Ottoman.
    • Nhà thổ, nhà chứa: Một cơ sở mại dâm.
    • (Từ cổ) Nhà tắm công cộng: Một tòa nhà các phòng tắm công cộng, phổ biến trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captured sailors were thrown into a bagnio. (Những thủy thủ bị bắt đã bị ném vào một nhà tù.)
    • The area was notorious for its bagnios. (Khu vực đó khét tiếng những nhà chứa của .)
    • In the 17th century, travelers often visited the bagnio to bathe. (Vào thế kỷ 17, khách du lịch thường đến nhà tắm công cộng để tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bagnio" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả về phương Đông, Đế chế Ottoman, hoặc xã hội châu Âu thời kỳ trước.
    • The memoir described his escape from a Turkish bagnio. (Cuốn hồi mô tả việc ông trốn thoát khỏi một nhà tù Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n): nhà tù (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Brothel (n): nhà thổ, nhà chứa (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Bathhouse (n): nhà tắm công cộng (từ hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jail: nhà tù, nhà giam.
  • Bordello: nhà thổ.
  • Steam room: phòng xông hơi (liên quan đến nghĩa nhà tắm).
Lưu ý
  • "Bagnio" một từ tính lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc sách sử.
bagnio

A family visits a historic bagnio to enjoy the warm baths.

danh từ
  1. nhà giam, nhà tù (ở phương đông)
  2. nhà thổ, nhà chứa
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm