baguettisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm bánh mì baguette: Từ này dùng để chỉ một người thợ làm bánh chuyên về việc sản xuất bánh mì baguette, một loại bánh mì dài và giòn đặc trưng của Pháp.
- Người bán bánh mì baguette: Cũng có thể chỉ người bán loại bánh mì này, thường là trong một tiệm bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le baguettisant du coin fait les meilleures baguettes de la ville. (Người làm bánh mì baguette ở góc phố làm những ổ bánh mì ngon nhất thành phố.)
- Je vais chez le baguettisant acheter du pain pour le dîner. (Tôi đến chỗ người bán bánh mì baguette mua bánh cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ baguettisant là một từ hiếm gặp và có tính chất hài hước hoặc địa phương. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật hơn là trong văn viết chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Boulanger (danh từ giống đực): thợ làm bánh, người bán bánh mì (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Baguette (danh từ giống cái): bánh mì baguette (chỉ sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Boulanger (thợ làm bánh): từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ chung người làm và bán bánh mì, bánh ngọt.
danh từ giống đực
- như sorcier