baguettisant

Học thuật
Thân thiện
baguettisant

Le sorcier baguettisant trace un cercle magique sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm bánh mì baguette: Từ này dùng để chỉ một người thợ làm bánh chuyên về việc sản xuất bánh mì baguette, một loại bánh mì dài giòn đặc trưng của Pháp.
    • Người bán bánh mì baguette: Cũng có thể chỉ người bán loại bánh mì này, thườngtrong một tiệm bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baguettisant du coin fait les meilleures baguettes de la ville. (Người làm bánh mì baguettegóc phố làm những ổ bánh mì ngon nhất thành phố.)
    • Je vais chez le baguettisant acheter du pain pour le dîner. (Tôi đến chỗ người bán bánh mì baguette mua bánh cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ baguettisantmột từ hiếm gặp tính chất hài hước hoặc địa phương. thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật hơn là trong văn viết chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Boulanger (danh từ giống đực): thợ làm bánh, người bán bánh mì (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Baguette (danh từ giống cái): bánh mì baguette (chỉ sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Boulanger (thợ làm bánh): từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ chung người làm bán bánh mì, bánh ngọt.
baguettisant

Le sorcier baguettisant trace un cercle magique sur le sol.

danh từ giống đực
  1. như sorcier