bailiff
/'beilif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên chấp hành (ở tòa án): Một viên chức tư pháp có nhiệm vụ thực thi các lệnh của tòa án, như giao giấy tờ, thu giữ tài sản, hoặc bắt giữ theo lệnh.
- Người quản lý của địa chủ: Người được chủ đất thuê để quản lý tài sản, điền trang hoặc thu tô thuế.
- Quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng): (Nghĩa lịch sử, đặc biệt ở Anh) Một viên chức hoàng gia đại diện cho quyền lực của nhà vua tại một địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bailiff seized the property to pay the debt. (Nhân viên chấp hành đã thu giữ tài sản để trả nợ.)
- The landlord's bailiff collected the rent from the tenants. (Người quản lý của địa chủ đã thu tiền thuê từ các người thuê nhà.)
- In medieval England, the bailiff represented the king's authority in the shire. (Ở nước Anh thời trung cổ, quan khâm sai đại diện cho quyền lực của nhà vua tại quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as bailiff": Hành xử hoặc làm việc với tư cách là một nhân viên chấp hành/quản lý.
- He was appointed to act as bailiff for the estate. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quản lý cho điền trang.)
"Court bailiff": Nhân viên chấp hành của tòa án (một cách gọi cụ thể).
- The court bailiff announced the judge's entry. (Nhân viên chấp hành của tòa án thông báo thẩm phán bước vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bailiwick (n): Phạm vi quyền hạn hoặc lĩnh vực kiến thức chuyên môn của một người (nghĩa gốc là khu vực tài phán của một quan khâm sai).
- Quantum physics is outside my bailiwick. (Vật lý lượng tử nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Enforcement officer: Nhân viên thực thi (pháp luật).
- Steward: Quản gia, người quản lý.
- Magistrate: Quan tòa, thẩm phán (có thể có chức năng tương tự trong một số bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'bailiff')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bailiff')
danh từ
- quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng)
- nhân viên chấp hành (ở toà án)
- người quản lý của địa chủ