baillee

/bei'li:/
Học thuật
Thân thiện
baillee

A baillee carefully stores the goods in a secure warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận hàng hóa gửi để bảo quản: "Baillee" một thuật ngữ pháp chỉ người hoặc bên tạm thời nhận trách nhiệm giữ gìn, bảo quản tài sản (hàng hóa, đồ vật) từ một người khác (gọi là "bailor") theo một thỏa thuận gửi giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warehouse company acted as the bailee for the imported goods. (Công ty kho vận đã đóng vai trò người nhận giữ hàng cho số hàng nhập khẩu.)
    • As a bailee, the hotel is responsible for the safekeeping of guests' valuables in the safe. (Với tư cách bên nhận giữ, khách sạn trách nhiệm bảo quản các vật giá trị của khách trong két sắt.)
    • The contract clearly outlines the duties of the bailee. (Hợp đồng nêu các nghĩa vụ của người được gửi giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gratuitous bailee": Người nhận giữ không công, người nhận giữ miễn phí. Chỉ người nhận giữ tài sản không nhận được bất kỳ khoản thù lao hay lợi ích nào từ việc đó, thường chỉ phải chịu trách nhiệmmức độ thấp hơn ( dụ: chỉ chịu trách nhiệm nếu hành vi cẩu thả nghiêm trọng).

    • When you ask your neighbor to keep your mail while you're away, they become a gratuitous bailee. (Khi bạn nhờ hàng xóm giữ hộ thư khi bạn đi vắng, họ trở thành người nhận giữ không công.)
  • "Bailee for hire" / "Bailee for reward": Người nhận giữ thù lao. Chỉ người nhận giữ tài sản nhận được một khoản thù lao hoặc lợi ích ( dụ: công ty kho bãi, tiệm giặt là, bãi đỗ xe). Họ phải tuân theo tiêu chuẩn chăm sóc cao hơn.

    • A parking garage is considered a bailee for hire and must exercise reasonable care to protect the vehicles. (Một bãi đỗ xe được coi người nhận giữ thù lao phải thực hiện sự chăm sóc hợp để bảo vệ xe cộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailor (n): Người gửi giữ. Người chuyển giao tài sản cho bailee để bảo quản.

    • The bailor must disclose any known defects in the goods. (Người gửi giữ phải tiết lộ mọi khiếm khuyết đã biết của hàng hóa.)
  • Bailment (n): Hợp đồng gửi giữ. Mối quan hệ pháp phát sinh khi tài sản được chuyển giao từ bailor sang bailee.

    • Leaving your coat at a coat check creates a bailment. (Việc gửi áo khoácquầy giữ đồ tạo nên một hợp đồng gửi giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodian (n): Người giám hộ, người trông nom. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính pháp của bailment).
  • Trustee (n): Người được ủy thác. (Thường trong ngữ cảnh ủy thác tài sản lâu dài hoặc phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bailee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bailee")

baillee

A baillee carefully stores the goods in a secure warehouse.

danh từ
  1. người nhận hàng hoá gửi để bảo quản

Từ gần giống