bailsman
/'beilzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo lãnh: Một người chịu trách nhiệm pháp lý, thường bằng việc nộp một khoản tiền hoặc tài sản thế chấp, để đảm bảo rằng một người bị tạm giam sẽ ra trình diện trước tòa vào một ngày cụ thể. Nếu người được bảo lãnh không ra tòa, người bảo lãnh có thể mất số tiền hoặc tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge released the defendant after his friend agreed to act as his bailsman. (Thẩm phán đã thả tự do cho bị cáo sau khi bạn của anh ta đồng ý làm người bảo lãnh cho anh.)
- The bailsman pledged his house as security for the accused man's appearance in court. (Người bảo lãnh đã thế chấp ngôi nhà của mình để đảm bảo sự có mặt của người bị cáo tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stand as bailsman for someone": Đứng ra làm người bảo lãnh cho ai đó.
- Few people were willing to stand as bailsman for him due to his previous record. (Rất ít người sẵn sàng đứng ra làm người bảo lãnh cho anh ta vì tiền án tiền sự trước đây của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bail (n): Tiền bảo lãnh, sự bảo lãnh.
- The bail was set at $10,000. (Tiền bảo lãnh được ấn định là 10.000 đô la.)
- Bail (v): Bảo lãnh (cho ai đó ra tù).
- His family bailed him out of jail. (Gia đình anh ta đã bảo lãnh để anh ta ra tù.)
- Bail bond (n): Giấy cam kết bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh.
- The bail bondsman issued a bail bond to secure the release. (Người cho vay tiền bảo lãnh đã cấp một giấy cam kết bảo lãnh để đảm bảo việc phóng thích.)
Từ đồng nghĩa
- Surety: Người bảo lãnh, người bảo đảm (trong bối cảnh pháp lý).
- Guarantor: Người bảo lãnh, người bảo đảm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bailsman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bailsman")
danh từ
- người đứng ra bảo lãnh (cho ai), người nộp tiền bảo lãnh (cho ai)