baisemain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hôn tay: Một cử chỉ lịch sự, nghi thức xã giao, trong đó một người (thường là đàn ông) cúi người và hôn nhẹ lên mu bàn tay của một người phụ nữ như một lời chào hỏi, tỏ lòng tôn kính hoặc ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il lui a fait un baisemain très élégant. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ hôn tay rất thanh lịch với cô ấy.)
- Le baisemain est une marque de respect dans certaines cultures. (Hôn tay là một dấu hiệu của sự tôn trọng trong một số nền văn hóa.)
- Cette tradition du baisemain se perd peu à peu. (Truyền thống hôn tay này đang dần mai một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le baisemain": thực hiện hành động hôn tay.
- Le chevalier a fait le baisemain à la princesse. (Hiệp sĩ đã hôn tay công chúa.)
"Recevoir le baisemain": được hôn tay (từ góc nhìn của người phụ nữ).
- Elle a reçu le baisemain de plusieurs invités. (Cô ấy đã được nhiều vị khách hôn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Baiser (verbe): hôn. (Lưu ý: Động từ "baiser" trong tiếng Pháp hiện đại thường mang nghĩa thân mật/ tình dục, nên cần thận trọng khi sử dụng. Nghĩa "hôn" theo nghi thức cổ điển nay ít phổ biến.)
- Bise (n.f): nụ hôn má (một kiểu chào hỏi thông thường).
- Salut courtois: lời chào lịch sự.
Từ đồng nghĩa
- Marque de respect: dấu hiệu của sự tôn trọng.
- Salut galant: lời chào lịch sự, tỏ ra quý mến (đặc biệt với phụ nữ).
Lưu ý sử dụng
- "Baisemain" là một từ mô tả một nghi thức xã giao cổ điển, trang trọng, thường gặp trong bối cảnh lịch sử, giới quý tộc hoặc các sự kiện rất trang trọng. Ngày nay, hành động này ít phổ biến trong đời sống thường nhật.
- Hành động này chỉ dành cho phụ nữ và thường được thực hiện trong những tình huống rất lịch sự.