bakchich
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền hối lộ, tiền đút lót: Một khoản tiền hoặc quà tặng được đưa một cách bí mật và bất hợp pháp để thuyết phục ai đó, thường là một viên chức, làm điều gì đó cho người đưa tiền.
- Tiền bo, tiền tip: (Nghĩa cũ, ít dùng) Khoản tiền nhỏ được đưa thêm để cảm ơn cho một dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a dû donner un bakchich au douanier pour faire passer sa marchandise. (Anh ta đã phải đút lót cho nhân viên hải quan để thông quan hàng hóa.)
- Dans certains pays, le bakchich est une pratique malheureusement courante. (Ở một số quốc gia, hối lộ là một thực hành đáng tiếc nhưng phổ biến.)
- Le mot "bakchich" vient du persan et signifie originellement "cadeau". (Từ "bakchich" bắt nguồn từ tiếng Ba Tư và ban đầu có nghĩa là "quà tặng".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demander un bakchich": đòi hỏi, yêu cầu hối lộ.
- L'agent corrompu a osé demander un bakchich. (Viên chức tham nhũng đã dám đòi hối lộ.)
"Verser un bakchich": chi trả tiền hối lộ.
- L'entreprise a été accusée d'avoir versé des bakchichs pour obtenir le contrat. (Công ty bị cáo buộc đã chi trả hối lộ để giành được hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot-de-vin (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tiền hối lộ", mang tính trang trọng hơn một chút.
- Commission (danh từ giống cái): hoa hồng. Trong một số ngữ cảnh tiêu cực, có thể được dùng với hàm ý tương tự "bakchich".
- Pourboire (danh từ giống đực): tiền bo, tiền tip. Đây là nghĩa gốc và hợp pháp của "bakchich", nhưng hiện nay ít được dùng với nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- Pot-de-vin: tiền hối lộ.
- Corruption: sự hối lộ, tham nhũng (nghĩa rộng hơn).
- Grafissage (thông tục): đút lót.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "bakchich" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Ả Rập và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tiếng Pháp, nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi hối lộ bất hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh hành chính hoặc ở các quốc gia khác. Nghĩa "tiền bo" ban đầu hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong thực tế.
danh từ giống đực
- tiền diêm thuốc