baker-legged

/'beikəlegd/
Học thuật
Thân thiện
baker-legged

A young child with baker-legged knees builds a sandcastle on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân vòng kiềng: Mô tả tình trạng hai chân bị cong ra ngoàiđầu gối khi đứng thẳng, khiến hai mắt cá chân chạm nhau nhưng hai đầu gối lại tách xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor was baker-legged from years of climbing the ship's rigging. (Người thủy thủ già chân vòng kiềng sau nhiều năm trèo lên dây buồm của con tàu.)
    • Some people believe that carrying heavy loads as a child can make you baker-legged. (Một số người tin rằng mang vác nặng từ nhỏ có thể khiến bạn bị chân vòng kiềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be baker-legged": bị chân vòng kiềng.
    • The condition is often called being baker-legged in informal speech. (Tình trạng này thường được gọi là "bị chân vòng kiềng" trong lời nói thông tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow-legged (adj): chân vòng kiềng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The medical term for being baker-legged is "genu varum". (Thuật ngữ y học cho tình trạng chân vòng kiềng "genu varum".)
Từ đồng nghĩa
  • Bow-legged: chân vòng kiềng.
  • Bandy-legged: chân cong, chân vòng kiềng.
Lưu ý
  • "Baker-legged" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "bow-legged" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để mô tả cùng một tình trạng. Từ này nguồn gốc từ hình ảnh những người thợ làm bánh (bakers) ngày xưa, những người được cho chân cong do phải đứng làm việc nhiều giờ với những chiếc thùng đựng bột lớn đặt giữa hai chân.
baker-legged

A young child with baker-legged knees builds a sandcastle on the beach.

tính từ
  1. chân vòng kiềng