bakeshop

bakeshop

A family buys fresh bread at the bakeshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm bánh (nơi sản xuất bán bánh mì, bánh ngọt): "bakeshop" chỉ một cửa hàng hoặc cơ sở nơi các loại bánh nướng (bánh mì, bánh ngọt, bánh pastry) được sản xuất hoặc bán ra.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì tươi từ tiệm bánh địa phương.)
  • (Tiệm bánhgóc phố bán bánh sừng bánh ngọt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artisan bakeshop": tiệm bánh thủ công, nơi bánh được làm bằng tay với nguyên liệu chất lượng cao.

    • This artisan bakeshop uses organic flour and natural yeast. (Tiệm bánh thủ công này sử dụng bột hữu cơ men tự nhiên.)
  • "online bakeshop": tiệm bánh trực tuyến, nơi khách hàng đặt bánh qua mạng.

    • She runs an online bakeshop that delivers cakes nationwide. ( ấy điều hành một tiệm bánh trực tuyến giao bánh trên toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bakery (danh từ): tiệm bánh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The bakery opens at 6 AM every morning. (Tiệm bánh mở cửa lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
  • Baking (danh từ/động từ): việc nướng bánh.
    • She loves baking in her free time. ( ấy thích nướng bánh vào thời gian rảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bakery: tiệm bánh (dùng phổ biến nhất).
  • Pastry shop: tiệm bánh ngọt (chuyên về bánh pastry).
  • Confectionery: tiệm bánh kẹo (có thể bao gồm cả bánh ngọt kẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bakeshop".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bakeshop".)