bakeshop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiệm bánh (nơi sản xuất và bán bánh mì, bánh ngọt): "bakeshop" chỉ một cửa hàng hoặc cơ sở nơi các loại bánh nướng (bánh mì, bánh ngọt, bánh pastry) được sản xuất hoặc bán ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ổ bánh mì tươi từ tiệm bánh địa phương.)
- (Tiệm bánh ở góc phố bán bánh sừng bò và bánh ngọt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artisan bakeshop": tiệm bánh thủ công, nơi bánh được làm bằng tay với nguyên liệu chất lượng cao.
- This artisan bakeshop uses organic flour and natural yeast. (Tiệm bánh thủ công này sử dụng bột hữu cơ và men tự nhiên.)
"online bakeshop": tiệm bánh trực tuyến, nơi khách hàng đặt bánh qua mạng.
- She runs an online bakeshop that delivers cakes nationwide. (Cô ấy điều hành một tiệm bánh trực tuyến giao bánh trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bakery (danh từ): tiệm bánh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The bakery opens at 6 AM every morning. (Tiệm bánh mở cửa lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- Baking (danh từ/động từ): việc nướng bánh.
- She loves baking in her free time. (Cô ấy thích nướng bánh vào thời gian rảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bakery: tiệm bánh (dùng phổ biến nhất).
- Pastry shop: tiệm bánh ngọt (chuyên về bánh pastry).
- Confectionery: tiệm bánh kẹo (có thể bao gồm cả bánh ngọt và kẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bakeshop".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bakeshop".)