pageship

/'peidʤhud/ Cách viết khác : (pageship) /'peidʤʃip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ: Chỉ vị trí, công việc hoặc tình trạng của một page (tiểu đồng, em nhỏ phục vụ), thường các khách sạn, rạp hát, hoặc trong các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spoke of his early pageship at the grand hotel. (Anh ấy kể về thân phận tiểu đồng thuở ban đầu của mình tại khách sạn lớn.)
    • The pageship involved delivering messages and assisting guests. (Thân phận em nhỏ phục vụ bao gồm việc chuyển thông điệp hỗ trợ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise from one's pageship": vươn lên từ thân phận tiểu đồng.
    • He rose from his humble pageship to become the manager. (Ông ấy đã vươn lên từ thân phận tiểu đồng khiêm tốn để trở thành quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (n): tiểu đồng, em nhỏ phục vụ; (v): gọi tên ai đó qua hệ thống loa.
  • Pageboy (n): tiểu đồng (thường chỉ trai phục vụ trong đám cưới hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Servitude: thân phận nô bộc, sự phục vụ.
  • Apprenticeship: thân phận học việc, sự học nghề.
Lưu ý
  • Từ pageship rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được dùng trong văn chương để mô tả vị trí của một thời xưa.
danh từ
  1. thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)