baking-powder

/'beikiɳ,paudə/
Học thuật
Thân thiện
baking-powder

A baker adds baking-powder to a bowl of flour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột nở: Một loại bột khô, thường màu trắng, được sử dụng trong nấu ăn làm bánh để làm cho bột bánh nở ra trở nên xốp nhẹ bằng cách tạo ra khí carbon dioxide khi tiếp xúc với chất lỏng nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe requires one teaspoon of baking powder. (Công thức này cần một thìa cà phê bột nở.)
    • Don't confuse baking powder with baking soda. (Đừng nhầm lẫn bột nở với muối nở.)
    • The cake didn't rise because the baking powder was old. (Bánh không nở bột nở đã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-acting baking powder": Bột nở tác dụng kép (loại bột nở phản ứng hai lần: một lần khi gặp chất lỏng một lần khi gặp nhiệt độ trong nướng).
    • For this bread recipe, double-acting baking powder is recommended. (Đối với công thức bánh mì này, bột nở tác dụng kép được khuyến nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking soda (n): Muối nở (một chất gây nở khác, thành phần hóa học natri bicacbonat, thường cần kết hợp với một chất tính axit để phản ứng).
  • Yeast (n): Men (một vi sinh vật sống được dùng để làm nở bột trong quá trình lên men, khác với bột nở chất hóa học).
  • Leavening agent (n): Chất gây nở (từ chung chỉ các chất như bột nở, muối nở, men).
Từ đồng nghĩa
  • Rising agent: Chất làm nở (từ đồng nghĩa chung, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày).
baking-powder

A baker adds baking-powder to a bowl of flour.

danh từ
  1. bột nở