baksheesh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền boa, tiền tạ ơn: "baksheesh" chỉ một khoản tiền nhỏ được đưa cho người đã cung cấp dịch vụ, như nhân viên phục vụ, người khuân vác, hoặc tài xế, thường thấy ở các nước Trung Đông, Nam Á và Bắc Phi.
- Tiền hối lộ: Trong một số ngữ cảnh, "baksheesh" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ tiền đưa để nhận được sự ưu ái hoặc đẩy nhanh thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The porter expected a small baksheesh for carrying our bags. (Người khuân vác mong đợi một khoản tiền boa nhỏ vì đã xách hành lý cho chúng tôi.)
- In some countries, baksheesh is commonly given to officials to expedite paperwork. (Ở một số quốc gia, tiền hối lộ thường được đưa cho quan chức để đẩy nhanh thủ tục giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give baksheesh": đưa tiền boa hoặc hối lộ.
- Tourists are often advised to give baksheesh to the guide. (Du khách thường được khuyên nên đưa tiền boa cho hướng dẫn viên.)
"to ask for baksheesh": xin tiền boa hoặc hối lộ.
- The guard asked for baksheesh before allowing us to enter. (Người bảo vệ đã xin tiền hối lộ trước khi cho phép chúng tôi vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Baksheesh (n) thường không có biến thể khác, nhưng có thể được viết là backsheesh hoặc baksheesh (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tip: tiền boa (dùng phổ biến hơn trong văn hóa phương Tây).
- Gratuity: tiền thưởng cho dịch vụ (trang trọng hơn).
- Bribe: tiền hối lộ (mang nghĩa tiêu cực rõ ràng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "baksheesh".
Thành ngữ liên quan
- "baksheesh economy": nền kinh tế dựa trên tiền boa hoặc hối lộ.
- The country's baksheesh economy makes it difficult for businesses to operate transparently. (Nền kinh tế dựa trên tiền boa của quốc gia này khiến các doanh nghiệp khó hoạt động minh bạch.)