bakshish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền boa, tiền thưởng nhỏ: "Bakshish" là một khoản tiền nhỏ được đưa cho người phục vụ như một phần thưởng hoặc sự cảm ơn vì dịch vụ đã được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ đã nhận được một khoản tiền boa hào phóng vì dịch vụ xuất sắc của anh ấy.)
- (Ở một số nền văn hóa, việc đưa tiền boa cho nhân viên khách sạn là phong tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to offer bakshish": đề nghị đưa tiền boa.
- He offered a small bakshish to the porter who carried his bags. (Anh ấy đề nghị một khoản tiền boa nhỏ cho người khuân vác đã xách hành lý của mình.)
"bakshish as a bribe": tiền boa được dùng như một hình thức hối lộ (trong ngữ cảnh không chính thức).
- The official was accused of accepting bakshish to expedite the paperwork. (Viên chức bị cáo buộc nhận tiền boa để đẩy nhanh thủ tục giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baksheesh: một biến thể chính tả phổ biến khác của "bakshish".
- The traveler gave baksheesh to the guide for his help. (Người du lịch đã đưa tiền boa cho hướng dẫn viên vì sự giúp đỡ của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tip: tiền boa (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Don't forget to leave a tip for the waiter. (Đừng quên để lại tiền boa cho người phục vụ.)
- Gratuity: tiền thưởng, tiền thù lao (trang trọng hơn).
- A gratuity of 15% is usually added to the bill. (Một khoản tiền thưởng 15% thường được thêm vào hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Bakshish culture": văn hóa tiền boa, thường đề cập đến việc đưa tiền nhỏ như một phong tục xã hội.
- In many Middle Eastern countries, bakshish culture is deeply ingrained in daily interactions. (Ở nhiều quốc gia Trung Đông, văn hóa tiền boa đã ăn sâu vào các tương tác hàng ngày.)