bakshis

bakshis

The waiter received a generous bakshis for his excellent service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiền bo, tiền thưởng nhỏ: "bakshis" một khoản tiền tương đối nhỏ được đưa cho người phục vụ như một sự cảm ơn cho dịch vụ đã được thực hiện ( dụ như bồi bàn, người khuân vác).

dụ sử dụng
  • (Người bồi bàn đã nhận được một khoản tiền bo hào phóng từ vị khách hài lòng.)
  • (Ở một số nền văn hóa, việc đưa một khoản tiền bo nhỏ được mong đợi sau một dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give bakshis": đưa tiền bo.
    • He always gives a little bakshis to the hotel staff. (Anh ấy luôn đưa một chút tiền bo cho nhân viên khách sạn.)
  • "to expect bakshis": mong đợi tiền bo.
    • The driver expected a small bakshis for his help. (Người lái xe mong đợi một khoản tiền bo nhỏ cho sự giúp đỡ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Baksheesh (n): biến thể chính tả phổ biến khác của "bakshis", mang cùng nghĩa.
    • The porter asked for baksheesh after carrying the bags. (Người khuân vác yêu cầu tiền bo sau khi xách hành lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tip: khoản tiền nhỏ đưa cho người phục vụ.
    • The customer left a generous tip for the waitress. (Vị khách để lại một khoản tiền tip hào phóng cho bồi bàn.)
  • Tiền thưởng: khoản tiền thêm ngoài lương (thường không bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bakshis".
Thành ngữ liên quan
  • "a little bakshis goes a long way": một chút tiền bo có thể mang lại lợi ích lớn (ám chỉ việc hào phóng sẽ được đền đáp).
    • In many service industries, a little bakshis goes a long way in ensuring good treatment. (Trong nhiều ngành dịch vụ, một chút tiền bo có thể mang lại sự đối xử tốt hơn.)

Từ gần giống

Từ chứa "bakshis"