balaam

/'beilæm/
Học thuật
Thân thiện
balaam

A journalist keeps a balaam file for slow news days.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đoán láo: Chỉ một người đưa ra những dự đoán sai lầm, không chính xác.
    • Đồng minh không tin cậy được: Chỉ một người hoặc nhóm được coi đồng minh nhưng lại không đáng tin cậy, có thể thất hứa hoặc phản bội.
    • Bài dự trữ để lấp chỗ trống (báo): Trong ngành xuất bản, đặc biệt báo chí, chỉ một bài viết, mẩu tin hoặc tài liệu được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi cần lấp vào khoảng trống trên trang báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't trust his predictions; he is a balaam. (Đừng tin vào những dự đoán của anh ta; anh ta một kẻ đoán láo.)
    • We thought they were our allies, but they turned out to be balaams. (Chúng tôi tưởng họ đồng minh, nhưng hóa ra họ những kẻ không đáng tin.)
    • The editor asked for a balaam to fill the empty column. (Biên tập viên yêu cầu một bài dự trữ để lấp cột báo trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balaam box": Hộp đựng bài dự trữ. Đây thuật ngữ trong tòa soạn báo chỉ nơi lưu trữ các bài viết dự phòng.
    • The junior reporter's first article was placed in the balaam box. (Bài báo đầu tiên của phóng viên tập sự được cho vào hộp bài dự trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaamite (danh từ): Người theo hoặc đặc điểm của Balaam (một nhân vật trong Kinh Thánh được biết đến với sự mâu thuẫn), thường dùng để chỉ sự giả dối hoặc phản bội.
  • Filler (danh từ): Vật/ bài dùng để lấp đầy khoảng trống. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bài dự trữ" của "balaam".
Từ đồng nghĩa
  • False prophet: Nhà tiên tri giả (cho nghĩa "người đoán láo").
  • Unreliable ally: Đồng minh không đáng tin (cho nghĩa "đồng minh không tin cậy được").
  • Standby article: Bài viết dự phòng (cho nghĩa "bài dự trữ").
Lưu ý
  • Từ "balaam" bắt nguồn từ tên của nhà tiên tri Balaam trong Kinh Thánh, người được mô tả hành vi mâu thuẫn. Từ này hiện nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được dùng trong các văn bản tính chất lịch sử, tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành báo chí .
balaam

A journalist keeps a balaam file for slow news days.

danh từ
  1. người đoán láo
  2. đồng minh không tin cậy được
  3. bài dự trữ để lấp chỗ trống (báo)

Từ gần giống