balm

/bɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
balm

She gently applies a balm to soothe her chapped lips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu thơm, thuốc mỡ thơm: Một chất lỏng sền sệt hoặc mềm, thường mùi thơm dễ chịu, được bôi ngoài da để làm dịu vết đau, vết thương hoặc kích ứng.
    • Sự an ủi, niềm an ủi: Thứ đó mang lại cảm giác êm dịu, xoa dịu cho tinh thần hoặc cảm xúc đang đau khổ.
    • Nhựa thơm: Một chất lỏng mùi thơm tiết ra từ một số loài cây, đặc biệt cây balsam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied a balm to her sunburned skin. ( ấy bôi một loại dầu thơm lên làn da bị cháy nắng.)
    • His kind words were a balm to her broken heart. (Những lời tử tế của anh ấy niềm an ủi cho trái tim tan vỡ của .)
    • The tree produces a fragrant balm used in traditional medicine. (Cây này tiết ra một loại nhựa thơm được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a balm for the soul": một liều thuốc cho tâm hồn, thứ đó xoa dịu tinh thần sâu sắc.
    • Listening to music is a balm for the soul after a long day. (Nghe nhạc liều thuốc cho tâm hồn sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (n): một loại nhựa thơm từ cây; cũng có thể chỉ một loại thuốc mỡ hoặc cây trồng hoa ( dụ: cây bóng nước).
  • Balm-like (adj): tính chất giống như dầu thơm, êm dịu.
  • Lip balm (n): son dưỡng môi (một hợp chất chứa 'balm').
Từ đồng nghĩa
  • Ointment (n): thuốc mỡ.
  • Salve (n): thuốc mỡ, cao xoa.
  • Lotion (n): kem dưỡng da, dung dịch lỏng.
  • Comfort (n): sự an ủi, niềm an ủi.
  • Solace (n): nguồn an ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'balm')

Thành ngữ liên quan
  • To apply/be a balm to (something): tác dụng xoa dịu, làm dịu đi (một nỗi đau, cảm xúc tiêu cực).
    • The peaceful scenery was a balm to his anxious mind. (Khung cảnh yên bình đã xoa dịu tâm trí lo âu của anh ta.)
balm

She gently applies a balm to soothe her chapped lips.

danh từ
  1. nhựa thơm, bôm
  2. cây chi nhựa thơm
  3. dầu thơm, dầu cù là
  4. hương thơm
  5. niềm an ủi
  6. tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "balm"