baladeuse

Học thuật
Thân thiện
baladeuse

Une baladeuse éclaire le coin sombre de l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Xe hàng rong: Một loại xe nhỏ, thườngxe đẩy, được dùng để bán hàng lưu động trên đường phố.
    • Đèn lưu động: Một loại đèn điện dây dài, có thể dễ dàng di chuyển sử dụngnhiều vị trí khác nhau.
  2. Tính từ giống cái (của "baladeur"):

    • Thích dạo chơi: Dùng để mô tả một người (nữ) hoặc một vật tính chất thích đi lang thang, dạo chơi. (Lưu ý: "baladeuse" là dạng giống cái của tính từ "baladeur").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La baladeuse vend des fruits frais dans le quartier. (Chiếc xe hàng rong bán trái cây tươi trong khu phố.)
    • Le photographe a utilisé une baladeuse pour éclairer la scène. (Nhiếp ảnh gia đã dùng một cái đèn lưu động để chiếu sáng hiện trường.)
  • Tính từ giống cái:

    • Elle est très baladeuse, elle adore explorer de nouveaux endroits. ( ấy rất thích dạo chơi, ấy thích khám phá những nơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Train baladeur": Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành ô , chỉ "bàn trượt hộp số". Đâymột bộ phận cụ thể, không phảinghĩa trực tiếp của "baladeuse" nhưng liên quan đến từ gốc "baladeur".
    • Le mécanicien a remplacé le train baladeur de la boîte de vitesses. (Người thợ máy đã thay thế bàn trượt hộp số.)
Biến thể từ gần giống
  • Baladeur (tính từ, danh từ giống đực):

    • Tính từ: Thích dạo chơi (dành cho giống đực hoặc chung). Un chien baladeur. (Một con chó thích đi lang thang.)
    • Danh từ: Máy nghe nhạc cá nhân (walkman). Il écoute de la musique avec son baladeur. (Anh ấy nghe nhạc bằng máy nghe nhạc cá nhân của mình.)
  • Balader (động từ): Đi dạo, dạo chơi.

    • Nous aimons nous balader en forêt le week-end. (Chúng tôi thích đi dạo trong rừng vào cuối tuần.)
  • Balade (danh từ giống cái): Buổi đi dạo, chuyến dạo chơi.

    • Une belle balade en bord de mer. (Một chuyến dạo chơi đẹp bên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xe hàng rong):

    • Chariot de marchandises ambulant: Xe đẩy hàng lưu động.
    • Étalage mobile: Quầy hàng di động.
  • Danh từ (đèn lưu động):

    • Lampe portative: Đèn xách tay.
    • Projecteur sur pied di động: Đèn chiếu chân di động.
  • Tính từ (thích dạo chơi):

    • Vagabonde: Lang thang.
    • Aventureuse: Thích phiêu lưu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être d'une humeur baladeuse: tâm trạng muốn đi lang thang.
    • Aujourd'hui, je suis d'une humeur baladeuse, j'ai envie de marcher sans but. (Hôm nay, tôi tâm trạng muốn đi lang thang, tôi muốn đi bộ không mục đích.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'âme baladeuse: Có một tâm hồn ưa xê dịch, thích du lịch khám phá.
    • Il a l'âme baladeuse, il change de pays tous les deux ans. (Anh ấy có một tâm hồn ưa xê dịch, anh ấy thay đổi đất nước hai năm một lần.)
baladeuse

Une baladeuse éclaire le coin sombre de l'atelier.

tính từ
  1. thích dạo chơi
    • train baladeur
      bàn trượt hộp số (xe ô )
danh từ giống cái
  1. xe hàng rong
  2. đèn lưu động (đèn điện dây dài có thể di chuyển lưu động)