baladeuse

tính từ
  1. thích dạo chơi
    • train baladeur
      bàn trượt hộp số (xe ô )
danh từ giống cái
  1. xe hàng rong
  2. đèn lưu động (đèn điện dây dài có thể di chuyển lưu động)
baladeuse
Une baladeuse éclaire le coin sombre de l'atelier.