balafon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn balafon: Một nhạc cụ gõ thuộc họ xylophone, có nguồn gốc từ Tây Phi. Nó bao gồm một loạt các thanh gỗ được điều chỉnh âm thanh, được đặt trên một khung và gõ bằng dùi. Dưới mỗi thanh gỗ thường có một quả bầu khô hoặc vỏ bầu đóng vai trò là hộp cộng hưởng.
- Đàn bản gỗ: Một tên gọi khác mô tả cấu tạo chính của nhạc cụ này là các bản gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musicien joue du balafon avec une grande virtuosité. (Người nhạc công chơi đàn balafon với kỹ thuật điêu luyện.)
- Le son chaud et mélodieux du balafon résonnait dans la nuit. (Âm thanh ấm áp và du dương của đàn balafon vang lên trong đêm.)
- Elle apprend à jouer du balafon depuis un an. (Cô ấy học chơi đàn balafon được một năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du balafon": chơi đàn balafon. Cụm từ tiêu chuẩn để diễn đạt hành động biểu diễn nhạc cụ này.
- Il est connu pour jouer du balafon dans plusieurs groupes traditionnels. (Anh ấy được biết đến vì chơi đàn balafon trong nhiều nhóm nhạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Xylophone (danh từ giống đực): xylophone, mộc cầm. Một nhạc cụ gõ tương tự, thường được dùng trong âm nhạc phương Tây và có hộp cộng hưởng bằng kim loại hoặc gỗ, không phải quả bầu.
- Marimba (danh từ giống cái): marimba. Một nhạc cụ gỗ có âm vực rộng hơn và ống cộng hưởng bằng kim loại, phổ biến ở Trung Mỹ và trong dàn nhạc giao hưởng.
Từ đồng nghĩa
- Xylophone africain: xylophone châu Phi. Một cách gọi mô tả để chỉ đàn balafon, nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của nhạc cụ.
danh từ giống đực
- đàn balafon, đàn bản gỗ (Tây Ban Nha)