balafon

Học thuật
Thân thiện
balafon

Un musicien joue du balafon sous un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn balafon: Một nhạc cụ thuộc họ xylophone, nguồn gốc từ Tây Phi. bao gồm một loạt các thanh gỗ được điều chỉnh âm thanh, được đặt trên một khung bằng dùi. Dưới mỗi thanh gỗ thường có một quả bầu khô hoặc vỏ bầu đóng vai trò là hộp cộng hưởng.
    • Đàn bản gỗ: Một tên gọi khác mô tả cấu tạo chính của nhạc cụ nàycác bản gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musicien joue du balafon avec une grande virtuosité. (Người nhạc công chơi đàn balafon với kỹ thuật điêu luyện.)
    • Le son chaud et mélodieux du balafon résonnait dans la nuit. (Âm thanh ấm áp du dương của đàn balafon vang lên trong đêm.)
    • Elle apprend à jouer du balafon depuis un an. ( ấy học chơi đàn balafon được một năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du balafon": chơi đàn balafon. Cụm từ tiêu chuẩn để diễn đạt hành động biểu diễn nhạc cụ này.
    • Il est connu pour jouer du balafon dans plusieurs groupes traditionnels. (Anh ấy được biết đến chơi đàn balafon trong nhiều nhóm nhạc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylophone (danh từ giống đực): xylophone, mộc cầm. Một nhạc cụ tương tự, thường được dùng trong âm nhạc phương Tây hộp cộng hưởng bằng kim loại hoặc gỗ, không phải quả bầu.
  • Marimba (danh từ giống cái): marimba. Một nhạc cụ gỗ âm vực rộng hơn ống cộng hưởng bằng kim loại, phổ biếnTrung Mỹ trong dàn nhạc giao hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Xylophone africain: xylophone châu Phi. Một cách gọi mô tả để chỉ đàn balafon, nhấn mạnh nguồn gốc địacủa nhạc cụ.
balafon

Un musicien joue du balafon sous un grand arbre.

danh từ giống đực
  1. đàn balafon, đàn bản gỗ (Tây Ban Nha)