balafrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch mặt: Hành động dùng vật sắc nhọn (như dao, mảnh kính) để cắt, làm rách da trên mặt người khác, thường để lại sẹo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'agresseur a tenté de le balafrer avec un couteau. (Kẻ tấn công đã cố gắng rạch mặt anh ta bằng một con dao.)
    • Dans ce film, le méchant balafre toujours ses victimes. (Trong bộ phim này, nhân vật phản diện luôn rạch mặt các nạn nhân của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ việc làm hỏng, làm xấu đi bề mặt của một vật đó, tạo ra một vết xước hoặc đường rạch dài.
    • La grêle a balafré la carrosserie de la voiture. (Mưa đá đã "rạch" (làm xước) thân xe ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Balafre (danh từ từ giống cái): Vết sẹo dài trên mặt, thường do bị rạch.
    • Il porte une balafre sur la joue. (Anh ta có một vết sẹo dài trên .)
  • Balafré, e (tính từ hoặc danh từ): Người vết sẹo dài trên mặt; bị rạch mặt.
    • un visage balafré (một khuôn mặt bị rạch sẹo)
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: Khía, rạch (một đường nhỏ).
  • Écorcher: Làm trầy da, lột da.
  • Taillader: Rạch nhiều đường (thường dùng cho vết thương sâu hơn hoặc nhiều vết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "balafrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "balafrer".

ngoại động từ
  1. rạch mặt