balalaika

/,bælə'laikə/
Học thuật
Thân thiện
balalaika

A musician plays a cheerful tune on a balalaika.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn balalaika: Một nhạc cụ dây nguồn gốc từ Nga, đặc trưng bởi thân đàn hình tam giác phẳng, mặt gỗ, thường ba dây. một biểu tượng quan trọng của âm nhạc dân gian Nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He played a traditional Russian folk song on his balalaika. (Anh ấy chơi một bài dân ca Nga truyền thống trên cây đàn balalaika của mình.)
    • The sound of the balalaika is bright and rhythmic. (Âm thanh của đàn balalaika sáng nhịp điệu.)
    • A group of musicians performed with balalaikas and accordions. (Một nhóm nhạc công biểu diễn với những cây đàn balalaika phong cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ nhạc cụ. Trong văn hóa, thường xuất hiện như một biểu tượng của nước Nga hoặc âm nhạc Slav.
    • The restaurant's decor, complete with a balalaika on the wall, aimed to evoke a Russian atmosphere. (Cách trang trí của nhà hàng, với một cây đàn balalaika trên tường, nhằm gợi lên bầu không khí nước Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Balalaika player (n): người chơi đàn balalaika.
    • The balalaika player captivated the audience with his skill. (Người chơi đàn balalaika đã cuốn hút khán giả bằng kỹ năng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • String instrument (n): nhạc cụ dây. (Đây từ chung, không chỉ riêng balalaika).
  • Folk instrument (n): nhạc cụ dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
balalaika

A musician plays a cheerful tune on a balalaika.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn balalaica