balançoire

Học thuật
Thân thiện
balançoire

Une enfant pousse son amie sur la balançoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đu, cái bập bênh: Một thiết bị giải trí thường thấysân chơi, công viên, thườngmột chỗ ngồi treo lơ lửng bằng dây hoặc xích có thể đung đưa qua lại, hoặc một thanh dài đặt chỗ ngồihai đầu để chơi bập bênh.
    • (Thân mật) Chuyện lăng nhăng, chuyện ngoại tình: Trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, từ này có thể được dùng để ám chỉ một mối quan hệ tình cảm không chung thủy, phù phiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa chính):

    • Les enfants font de la balançoire dans le parc. (Bọn trẻ chơi đu trong công viên.)
    • Il a installé une balançoire dans son jardin pour ses petits-enfants. (Ông ấy đã lắp một cái đu trong vườn cho các cháu của mình.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa thân mật):

    • Il a une balançoire avec sa secrétaire. (Anh ta có chuyện lăng nhăng với thưcủa mình.)
    • Tout le monde parle de leur balançoire. (Mọi người đều bàn tán về chuyện ngoại tình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur la balançoire": (Nghĩa bóng, thân mật) Đang trong một mối quan hệ lăng nhăng, không ổn định.
    • Depuis qu'il est sur la balançoire, il n'est plus jamais à la maison. (Kể từ khi dính vào chuyện lăng nhăng, anh ta không bao giờ nhà nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Balançoire à bascule (cụm danh từ): Cái bập bênh (loại thanh dài chỗ ngồihai đầu).
  • Se balancer (động từ phản thân): Đu đưa, lắc lư.
    • Les branches se balancent dans le vent. (Những cành cây đu đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính (cái đu/bập bênh):
    • Portique (danh từ giống đực): Khung đu, xích đu.
    • Échasses (danh từ giống cái số nhiều, ít phổ biến hơn): Cà kheo (đôi khi dùng trong trò chơi).
  • Nghĩa thân mật (chuyện lăng nhăng):
    • Aventure (danh từ giống cái): Cuộc phiêu lưu tình ái.
    • Liaison (danh từ giống cái): Mối quan hệ bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie balançoire!": (Thân mật) Đó đúngmột mớ hỗn độn/một tình huống bấp bênh! (Có thể chỉ một tình huống không ổn định hoặc một mối quan hệ phức tạp).
    • Avec tous ces changements de direction, cette entreprise est une vraie balançoire! (Với tất cả những thay đổi ban lãnh đạo này, công ty đó đúngmột mớ hỗn độn!)
balançoire

Une enfant pousse son amie sur la balançoire.

danh từ giống cái
  1. cái đu
  2. cái bấp bênh
  3. (thân mật) chuyện lăng nhăng