balance-beam

/'bælənsbi:m/
Học thuật
Thân thiện
balance-beam

A shopkeeper places a weight on one side of the balance-beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn cân: Một thanh ngang được gắn trên một trụ đỡ, dùng trong các loại cân để đặt vật cần cân quả cân lên hai đầu. bộ phận chính giúp xác định sự cân bằng trọng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler carefully placed the gold on one end of the balance-beam. (Người thợ kim hoàn cẩn thận đặt vàng lên một đầu đòn cân.)
    • A traditional scale uses a balance-beam to compare weights. (Một chiếc cân truyền thống sử dụng một đòn cân để so sánh trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beam of a balance": Cụm từ này nhấn mạnh đến bộ phận đòn của một chiếc cân, đồng nghĩa với "balance-beam".
    • The accuracy of the measurement depends on the sensitivity of the beam of the balance. (Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào độ nhạy của đòn cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (n): Cái cân, sự cân bằng.
    • He used a precision balance to weigh the chemical. (Anh ấy đã dùng một cái cân chính xác để cân hóa chất.)
  • Beam (n): Thanh dầm, thanh ngang, tia sáng.
    • The wooden beam supports the roof. (Thanh dầm gỗ đỡ mái nhà.)
    • A beam of sunlight entered the room. (Một tia nắng chiếu vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scale beam: Đòn cân (cách gọi khác).
  • Lever arm: Cánh tay đòn (trong ngữ cảnh học, có thể dùng để chỉ nguyên tương tự).
Lưu ý
  • "Balance beam" (viết cách) thường được hiểu đòn cân. Tuy nhiên, trong thể dục dụng cụ, "balance beam" (thường viết liền hoặc gạch nối: / ) một dụng cụ thể thao hoàn toàn khác (một thanh gỗ dài, hẹp cao để các vận động viên biểu diễn), được dịch thăng bằng. Cần phân biệt hai nghĩa này dựa trên ngữ cảnh. Từ được giải thíchđây nghĩa chính liên quan đến dụng cụ đo lường.
balance-beam

A shopkeeper places a weight on one side of the balance-beam.

danh từ
  1. đòn cân