balancelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền buồm mũi vểnh: Một loại thuyền buồm nhỏ, có đặc điểm là phần mũi thuyền cong vểnh lên, thường được sử dụng ở vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Ý và Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons vu une balancelle dans le port. (Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc thuyền buồm mũi vểnh trong cảng.)
- La balancelle glissait gracieusement sur les vagues. (Chiếc thuyền buồm mũi vểnh lướt một cách duyên dáng trên những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc khi mô tả các cảnh quan vùng biển Địa Trung Hải.
- Le peintre a immortalisé une balancelle au coucher du soleil. (Họa sĩ đã lưu lại hình ảnh một chiếc thuyền buồm mũi vểnh lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Barque (n.f): Thuyền buồm (nói chung), thường có ba cột buồm.
- Felouque (n.f): Thuyền buồm nhỏ, thường thấy ở sông Nile.
- Pointu (n.m): Một loại thuyền đánh cá truyền thống của vùng Provence (Pháp), cũng có mũi nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Embarcation à voile latine: Tàu thuyền sử dụng buồm tam giác (buồm Latinh), một đặc điểm có thể có của .
- Bateau de pêche méditerranéen: Thuyền đánh cá Địa Trung Hải (có thể chỉ chung các loại thuyền trong khu vực, bao gồm ).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì nó là một danh từ chỉ một đối tượng cụ thể.
- cũng có thể chỉ một loại xích đu (trong một số ngữ cảnh khác), nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất trong tiếng Pháp hiện đại là "thuyền buồm mũi vểnh".
danh từ giống cái
- thuyền buồm mũi vểnh (ý, Tây Ban Nha)