balancement

Học thuật
Thân thiện
balancement

L'enfant rit en regardant le balancement de la balançoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lúc lắc, sự đu đưa: Chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển qua lại một cách nhịp nhàng, thường không ổn định.
    • Sự cân bằng: Trạng thái ổn định khi các lực lượng, yếu tố hoặc phần tử đối lập được điều chỉnh để tạo nên sự hài hòa.
    • (Nghệ thuật) Sự cân đối, sự đối xứng: Trong nghệ thuật, chỉ sự sắp xếp hài hòa các yếu tố tạo hình để tạo cảm giác ổn định thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le balancement du bateau sur les vagues m'a donné le mal de mer. (Sự lắc lư của con thuyền trên sóng làm tôi say sóng.)
    • Le balancement des branches dans le vent est apaisant. (Sự đu đưa của cành cây trong gió thật êm dịu.)
    • Il faut trouver un bon balancement entre travail et vie personnelle. (Cần tìm ra một sự cân bằng tốt giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
    • L'artiste a réussi à créer un balancement parfait des couleurs dans sa peinture. (Người nghệ sĩ đã tạo ra được một sự cân đối hoàn hảo về màu sắc trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le balancement d'un pendule": Sự dao động của con lắc.

    • Le balancement régulier d'un pendule d'horloge. (Sự dao động đều đặn của con lắc đồng hồ.)
  • "Le balancement des intérêts": Sự cân bằng các lợi ích.

    • La négociation porte sur le balancement des intérêts économiques. (Cuộc đàm phán xoay quanh việc cân bằng các lợi ích kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Balancer (động từ): Lắc, đu đưa; cân bằng; ném.

    • Il balance la tête en signe de désapprobation. (Anh ta lắc đầu ra hiệu không tán thành.)
  • Balance (danh từ giống cái): Cái cân; sự cân bằng; số dư (tài khoản).

    • La balance commerciale du pays est excédentaire. (Cán cân thương mại của đất nước đang thặng dư.)
  • Équilibre (danh từ giống đực): Sự thăng bằng, sự cân bằng (thường chỉ trạng thái ổn định vậthoặc tinh thần).

    • Garder son équilibre sur une bicyclette. (Giữ thăng bằng trên xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation (danh từ giống cái): Sự dao động, sự lắc lư.
  • Équilibre (danh từ giống đực): Sự cân bằng, sự thăng bằng.
  • Harmonie (danh từ giống cái): Sự hài hòa.
  • Symétrie (danh từ giống cái): Sự đối xứng.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Chercher son balancement: Tìm kiếm sự cân bằng, nhịp điệu của mình.

    • Le coureur cherche encore son balancement optimal. (Vận động viên chạy vẫn đang tìm kiếm nhịp điệu tối ưu của mình.)
  • Trouver un balancement: Tìm thấy sự cân bằng.

    • Elle a enfin trouvé un bon balancement dans sa routine quotidienne. (Cuối cùng ấy đã tìm thấy một sự cân bằng tốt trong thói quen hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "balancement" một cách cố định. Tuy nhiên, khái niệm về sự cân bằng thường xuất hiện trong các cách diễn đạt sau:) - Être en balance: Đang trong tình trạng chưa quyết định, lưỡng lự. - Son avenir est en balance. (Tương lai của anh ta đang chông chênh.)

  • Faire la balance: Cân nhắc giữa các lựa chọn.
    • Il faut faire la balance entre les risques et les bénéfices. (Phải cân nhắc giữa rủi ro lợi ích.)
balancement

L'enfant rit en regardant le balancement de la balançoire.

danh từ giống đực
  1. sự lúc lắc, sự đu đưa
  2. sự cân bằng
    • Le balancement d'avantages et d'inconvénients
      sự cân bằng lợi hại
  3. (nghệ thuật) sự cân đối, sự đối xứng