balanchine

balanchine

A dancer performs a Balanchine ballet on stage.

Định nghĩa

Balanchine một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một người cụ thể.

  • Danh từ riêng: George Balanchine (1904–1983), một công biên đạo múa người Mỹ gốc Nga, nổi tiếng với các tác phẩm múa trừu tượng hình thức, ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật múa ba- hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Balanchine is one of the greatest choreographers of the 20th century.)
  • (Balanchine's works often focus on pure movement, independent of a storyline.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Balanchine: Thuật ngữ này được dùng để chỉ phong cách múa ba- đặc trưng của ông, với các bước nhảy nhanh, kỹ thuật cao sự chính xác về hình thể.
    • Vở múa "Serenade" một dụ điển hình của phong cách Balanchine. (The ballet "Serenade" is a classic example of the Balanchine style.)
Biến thể từ gần giống
  • Balanchinean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến George Balanchine hoặc phong cách của ông.
    • đạo Balanchinean đòi hỏi sự linh hoạt tốc độ cao. (Balanchinean choreography demands high flexibility and speed.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Biên đạo múa người Nga-Mỹ (Russian-American choreographer)
    • Người sáng lập Trường múa ba- New York (Founder of the New York City Ballet)
Các cụm từ liên quan
  • Phong cách Balanchine (Balanchine style): phong cách múa đặc trưng.
  • Kỹ thuật Balanchine (Balanchine technique): phương pháp tập luyện biểu diễn do ông phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balanchine" đây tên riêng. Tuy nhiên, trong giới múa, cụm từ "the Balanchine look" (vẻ ngoài Balanchine) thường được dùng để chỉ dáng người mảnh mai, cao ráo của các công ba- theo phong cách của ông.

Từ gần giống