pollination
/,pɔli'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụ phấn: Quá trình chuyển hạt phấn hoa từ nhị đực (bao phấn) đến đầu nhụy cái của hoa, cho phép cây sinh sản. Đây là một bước quan trọng trong vòng đời của thực vật có hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bees are essential for the pollination of many fruit crops. (Ong rất cần thiết cho việc thụ phấn của nhiều loại cây ăn quả.)
- Pollination can occur through wind, insects, or birds. (Sự thụ phấn có thể xảy ra nhờ gió, côn trùng hoặc chim.)
- Without pollination, these flowers cannot produce seeds. (Nếu không có sự thụ phấn, những bông hoa này không thể tạo ra hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cross-pollination": Sự thụ phấn chéo, khi hạt phấn từ hoa của cây này được chuyển đến đầu nhụy của hoa trên một cây khác cùng loài.
- Cross-pollination often results in greater genetic diversity. (Sự thụ phấn chéo thường tạo ra sự đa dạng di truyền lớn hơn.)
"Self-pollination": Sự tự thụ phấn, khi hạt phấn từ một bông hoa thụ phấn cho chính đầu nhụy của nó hoặc của một bông hoa khác trên cùng một cây.
- Some plants are adapted for self-pollination. (Một số loài thực vật thích nghi để tự thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
Pollinate (động từ): Thụ phấn.
- Insects help to pollinate the flowers. (Côn trùng giúp thụ phấn cho hoa.)
Pollinator (danh từ): Tác nhân thụ phấn (ví dụ: ong, bướm, chim, gió).
- The hummingbird is an important pollinator. (Chim ruồi là một tác nhân thụ phấn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Fertilization (sự thụ tinh): Thường là bước tiếp theo sau khi thụ phấn thành công, khi tế bào đực (trong hạt phấn) kết hợp với tế bào cái trong noãn. Tuy nhiên, đây là hai quá trình khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "pollination". Quá trình này thường được mô tả bằng động từ "pollinate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pollination").
danh từ
- (thực vật học) cho thụ phấn