balancing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cân bằng, sự làm cho tương xứng: "balancing" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên tương ứng, hài hòa với nhau.
- Sự đối chiếu, sự điều chỉnh: Trong tài chính, "balancing" thường dùng để chỉ việc đối chiếu sổ sách, số dư tài khoản sao cho khớp nhau.
Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "balance"):
- Đang cân bằng: chỉ hành động đang diễn ra của việc giữ thăng bằng hoặc làm cho tương xứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The balancing of the checkbook took her an hour. (Việc đối chiếu sổ séc đã mất của cô ấy một giờ đồng hồ.)
- The balancing of work and family life is a challenge. (Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là một thách thức.)
Động từ:
- She is balancing the accounts right now. (Cô ấy đang cân đối các tài khoản ngay bây giờ.)
- He is balancing on one leg. (Anh ấy đang đứng thăng bằng trên một chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Balancing act": hành động cân bằng (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn, phải dung hòa nhiều yếu tố).
- Being a working mother is a constant balancing act. (Làm một người mẹ đi làm là một hành động cân bằng liên tục.)
"Balancing point": điểm cân bằng.
- The balancing point of a seesaw is in the middle. (Điểm cân bằng của bập bênh nằm ở giữa.)
Biến thể và từ gần giống
Balance (n, v): sự cân bằng, cân bằng.
- She lost her balance and fell. (Cô ấy mất thăng bằng và ngã.)
Balanced (adj): cân bằng, hài hòa.
- A balanced diet is important for health. (Một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.)
Unbalanced (adj): mất cân bằng, không ổn định.
- The unbalanced budget caused problems. (Ngân sách mất cân bằng đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Equalizing: sự làm cho bằng nhau, sự cân bằng.
- Counterbalancing: sự đối trọng, sự làm đối xứng.
- Reconciliation: sự hòa giải, sự đối chiếu (thường dùng trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Balance out: cân bằng, bù trừ.
- The gains and losses balance out over time. (Lợi nhuận và thua lỗ bù trừ cho nhau theo thời gian.)
Balance against: cân nhắc, so sánh với.
- You need to balance the risks against the benefits. (Bạn cần cân nhắc rủi ro so với lợi ích.)
Thành ngữ liên quan
Strike a balance: tìm ra sự cân bằng.
- It's hard to strike a balance between work and play. (Thật khó để tìm ra sự cân bằng giữa công việc và vui chơi.)
Tip the balance: làm nghiêng cán cân, quyết định kết quả.
- His speech tipped the balance in favor of the proposal. (Bài phát biểu của ông ấy đã làm nghiêng cán cân ủng hộ đề xuất.)