balarama
Balarama stands tall with a powerful physique, holding a large wooden plow over his right shoulder.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Balarama: Trong thần thoại Ấn Độ giáo, Balarama là anh trai của thần Krishna và được coi là một hóa thân của thần Vishnu. Ông thường được miêu tả là người có sức mạnh phi thường, cầm cày và chày, tượng trưng cho nông nghiệp và sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Balarama thường được miêu tả đang cầm một cái cày và một cây chày.)
- (Trong thần thoại Hindu, Balarama là anh trai của Krishna.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balarama Jayanti": Lễ kỷ niệm ngày sinh của Balarama, được tổ chức vào ngày trăng tròn của tháng Shravana (thường vào tháng 8 dương lịch).
- Devotees celebrate Balarama Jayanti with great devotion and festivities. (Các tín đồ kỷ niệm Balarama Jayanti với lòng sùng kính và lễ hội lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Balaram (cách viết khác): Một biến thể phổ biến của tên Balarama.
- The temple is dedicated to Lord Balaram. (Ngôi đền được dành riêng cho Chúa Balaram.)
Từ đồng nghĩa
- Haladhara (người mang cày): Một tên gọi khác của Balarama, nhấn mạnh vào cày như vũ khí của ông.
- Rama (trong bối cảnh thần thoại): Đôi khi Balarama được gọi tắt là Rama, nhưng cần phân biệt với Rama (hoàng tử trong sử thi Ramayana).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Balarama" vì đây là danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Balarama" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.