ballroom

ballroom

The couple dances gracefully in the grand ballroom.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng khiêu vũ lớn: "ballroom" một căn phòng rộng, thường được thiết kế trang trọng, dùng chủ yếu cho các buổi khiêu vũ, hội hoặc các sự kiện xã hội nhảy múa.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn một phòng khiêu vũ đẹp dành cho đám cưới.)
  • (Họ tổ chức một hội lớn trong phòng khiêu vũ của cung điện.)
  • (Phòng khiêu vũ được trang trí bằng đèn chùm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ballroom dancing": điệu nhảy khiêu vũ trong phòng lớn, thường các điệu như waltz, tango, foxtrot.
    • She has been learning ballroom dancing for years. ( ấy đã học nhảy khiêu vũ trong nhiều năm.)
  • "ballroom etiquette": quy tắc ứng xử trong phòng khiêu vũ.
    • Understanding ballroom etiquette is important for formal events. (Hiểu quy tắc ứng xử trong phòng khiêu vũ rất quan trọng cho các sự kiện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom dancer (danh từ): người nhảy khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.
    • He is a professional ballroom dancer. (Anh ấy một công khiêu vũ chuyên nghiệp.)
  • Ballroom dance (danh từ): điệu nhảy khiêu vũ.
    • The waltz is a classic ballroom dance. (Điệu waltz một điệu nhảy khiêu vũ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance hall: phòng nhảy (thường nhỏ hơn hoặc ít trang trọng hơn ballroom).
  • Banquet hall: phòng tiệc (có thể nhảy múa nhưng không chuyên biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ballroom". Tuy nhiên, cụm từ "ballroom blitz" (một loại nhạc hoặc sự kiện sôi động) đôi khi được dùng trong văn hóa đại chúng.