balbutiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ấp úng, ngập ngừng: Dùng để miêu tả một người đang nói một cách khó khăn, không trôi chảy, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc thiếu tự tin.
- Ban đầu, sơ khai: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một cái gì đó còn non nớt, mới bắt đầu, chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une voix balbutiante (Một giọng nói ấp úng).
- Elle était balbutiante d'émotion. (Cô ấy ấp úng vì xúc động.)
- Une démocratie encore balbutiante (Một nền dân chủ còn sơ khai).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les premiers pas balbutiants": Những bước đi chập chững đầu tiên (nghĩa đen hoặc bóng).
- Les premiers pas balbutiants d'un enfant. (Những bước đi chập chững đầu tiên của một đứa trẻ.)
- Les efforts balbutiants d'un écrivain débutant. (Những nỗ lực ban đầu còn non nớt của một nhà văn mới vào nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Balbutier (động từ): Nói ấp úng, nói lắp bắp.
- Il balbutie quelques mots d'excuse. (Anh ấy ấp úng vài lời xin lỗi.)
Balbutiement (danh từ): Sự ấp úng, sự nói lắp bắp; (nghĩa bóng) sự khởi đầu non trẻ.
- Ses balbutiements trahissaient sa nervosité. (Sự ấp úng của anh ta đã tố cáo sự căng thẳng.)
- Les balbutiements de l'informatique. (Buổi ban đầu của ngành tin học.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant: Do dự, ngập ngừng.
- Mal assuré: Thiếu tự tin, không vững vàng.
- Naissant: Mới sinh ra, mới hình thành (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Assuré: Tự tin, chắc chắn.
- Éloquent: Hùng hồn, lưu loát.
- Mature: Trưởng thành, chín chắn (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Être encore à l'état balbutiant": Vẫn còn ở trong giai đoạn sơ khai, chập chững.
- Ce projet de loi est encore à l'état balbutiant. (Dự luật này vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)
tính từ
- ấp úng
- Elle répondit, toute balbutiantecô ta trả lời ấp a, ấp úng