balbutiement

Học thuật
Thân thiện
balbutiement

Un enfant a un léger balbutiement en lisant à haute voix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ấp úng; lời nói ấp úng: Chỉ hành động nói năng khó khăn, không trôi chảy, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc gặp vấn đề về phát âm.
    • (Số nhiều) Những mò mẫm bước đầu: Dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa phát triển đầy đủ của một lĩnh vực, một ý tưởng hay một sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ấp úng):

    • Ses balbutiements trahissaient son émotion. (Những lời nói ấp úng của anh ấy đã để lộ cảm xúc của mình.)
    • L'enfant répondit avec un balbutiement. (Đứa trẻ trả lời với một sự ấp úng.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa khởi đầu):

    • Les balbutiements de l'informatique remontent aux années 1950. (Những bước đầu mò mẫm của ngành tin học bắt đầu từ những năm 1950.)
    • On reconnaît les balbutiements de son talent dans ses premières œuvres. (Người ta nhận ra những bước khởi đầu tài năng của anh ấy trong các tác phẩm đầu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encore au stade des balbutiements": Vẫn còngiai đoạn phôi thai, sơ khai.

    • La recherche sur ce médicament en est encore aux balbutiements. (Nghiên cứu về loại thuốc này vẫn còngiai đoạn sơ khai.)
  • "Les balbutiements d'une révolution": Những bước chập chững đầu tiên của một cuộc cách mạng.

    • L'ouvrage décrit les balbutiements de la révolution industrielle. (Tác phẩm mô tả những bước đầu tiên của cuộc cách mạng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Balbutier (động từ): Nói ấp úng, nói lắp bắp.

    • Il balbutia quelques mots d'excuse. (Anh ta ấp úng nói vài lời xin lỗi.)
  • Balbutiant, e (tính từ): Ấp úng; còn non nớt, chập chững.

    • Une réponse balbutiante. (Một câu trả lời ấp úng.)
    • Une science balbutiante. (Một ngành khoa học còn non trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bégaiement (n): Sự nói lắp (thường chỉ tật nói).
  • Débuts (n.pl): Khởi đầu, bước đầu.
  • Ébauche (n): Phác thảo, bước đầu hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'balbutiement')

Thành ngữ liên quan
  • "Les balbutiements de l'histoire": Những trang sử đầu tiên, thời kỳ sơ khai của lịch sử.

    • Ce livre traite des balbutiements de l'histoire de l'humanité. (Cuốn sách này đề cập đến thời kỳ sơ khai của lịch sử nhân loại.)
  • "Dans le balbutiement des langues": Trong giai đoạn hình thành ngôn ngữ.

    • C'est un mot qui apparaît dans le balbutiement des langues romanes. (Đómột từ xuất hiện trong giai đoạn hình thành của các ngôn ngữ Roman.)
balbutiement

Un enfant a un léger balbutiement en lisant à haute voix.

danh từ giống đực
  1. sự ấp úng; lời nói ấp úng
  2. (số nhiều) những mò mẫm bước đầu
    • Les balbutiements du cinéma en 1990
      những mò mẫm bước đầu của ngành điện ảnh năm 1990