balbutier

nội động từ
  1. ấp úng
  2. cònbước đầu
    • Science qui balbutie
      khoa học cònbước đầu
ngoại động từ
  1. ấp úng
    • Balbutier une excuse
      ấp úng một lời cáo lỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "balbutier"