balbutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nói ấp úng, nói lắp bắp: Hành động nói một cách khó khăn, ngập ngừng, thường do xúc động, lo lắng hoặc vì đang tập nói.
- Còn ở giai đoạn sơ khai, chập chững: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một lĩnh vực, ngành khoa học, hay một ý tưởng mới chỉ đang trong giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển đầy đủ.
Ngoại động từ:
- Nói ấp úng (một điều gì đó): Phát ra lời nói, một câu, một từ một cách ngập ngừng, không trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Devant le public, il balbutie de peur. (Trước công chúng, anh ấy nói ấp úng vì sợ hãi.)
- L'enfant apprend à parler et il balbutie. (Đứa trẻ đang học nói và nó nói lắp bắp.)
- Une technique qui balbutie. (Một kỹ thuật còn chập chững.)
Ngoại động từ:
- Il a balbutié quelques mots de remerciement. (Anh ấy đã ấp úng vài lời cảm ơn.)
- Elle balbutie une explication peu convaincante. (Cô ấy ấp úng một lời giải thích không mấy thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"balbutier des excuses": ấp úng những lời xin lỗi.
- Honteux, il balbutia des excuses. (Xấu hổ, anh ta đã ấp úng những lời xin lỗi.)
"Les balbutiements de..." (danh từ số nhiều): những bước đầu tiên, thời kỳ sơ khai của một cái gì đó.
- Les balbutiements de l'informatique. (Những bước đầu tiên của ngành tin học.)
Biến thể và từ gần giống
Balbutiement (danh từ giống đực): sự ấp úng, sự nói lắp bắp; (số nhiều) thời kỳ sơ khai.
- Ses balbutiements trahissaient son émotion. (Những tiếng nói ấp úng của anh ấy đã tố cáo cảm xúc của mình.)
Balbutiant, e (tính từ): ấp úng, lắp bắp; còn non nớt, chập chững.
- Une voix balbutiante. (Một giọng nói ấp úng.)
- Une démocratie balbutiante. (Một nền dân chủ non trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Bégayer: nói lắp (thường chỉ tật nói lắp).
- Hésiter: ngập ngừng, do dự (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lời nói).
- Marmonner: lẩm bẩm, nói lí nhí.
- Naissant, e (tính từ, cho nghĩa bóng): đang hình thành, mới ra đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "balbutier")
nội động từ
- ấp úng
- còn ở bước đầu
- Science qui balbutiekhoa học còn ở bước đầu
ngoại động từ
- ấp úng
- Balbutier une excuseấp úng một lời cáo lỗi