bald cypress
/'bɔ:ld'saipris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụt mọc: Một loại cây thân gỗ lớn, rụng lá, thuộc họ Bách (Cupressaceae), có nguồn gốc từ vùng đầm lầy và bờ sông ở đông nam Hoa Kỳ. Tên gọi "bald cypress" (cây trọc đầu) bắt nguồn từ đặc điểm rụng lá hoàn toàn vào mùa đông, để lại cành trơ trụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bald cypress is known for its "knees" that grow up from its roots. (Cây bụt mọc nổi tiếng với những "cái đầu gối" mọc lên từ rễ của nó.)
- We saw many bald cypress trees in the swamp. (Chúng tôi đã thấy nhiều cây bụt mọc trong đầm lầy.)
- The wood of the bald cypress is very resistant to rot. (Gỗ của cây bụt mọc rất kháng mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bald cypress swamp": Khu đầm lầy có rừng bụt mọc.
- The boat tour took us through a beautiful bald cypress swamp. (Chuyến đi thuyền đưa chúng tôi qua một khu đầm lầy bụt mọc tuyệt đẹp.)
- "Bald cypress knees": Các cấu trúc rễ hình nón nhô lên khỏi mặt nước hoặc đất xung quanh cây bụt mọc.
- Scientists are still not entirely sure of the function of bald cypress knees. (Các nhà khoa học vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn về chức năng của những cái đầu gối cây bụt mọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxodium distichum (n): Tên khoa học của cây bụt mọc.
- Taxodium distichum is the scientific name for the bald cypress. (Taxodium distichum là tên khoa học của cây bụt mọc.)
- Swamp cypress (n): Cây bách đầm lầy (tên gọi khác của cây bụt mọc).
- The swamp cypress is another common name for this tree. (Cây bách đầm lầy là một tên gọi phổ biến khác của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
- Swamp cypress: Cây bách đầm lầy.
- Southern cypress: Cây bách phương nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chỉ một loài cây cụ thể này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chỉ một loài cây cụ thể này.
danh từ
- (thực vật học) cây bụt mọc