bald-coot
/'bɔ:ldku:t/ Cách viết khác : (baldicoot) /'bɔ:ldiku:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Chim sâm cầm: Một loài chim nước thuộc họ Rallidae, có tên khoa học là Fulica atra, thường có một mảng da trắng trên trán trông như bị hói.
- (Âm nhạc, lóng cũ) Người hói đầu: Một cách gọi hài hước hoặc miệt thị dành cho một người bị hói đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- We spotted a bald-coot swimming on the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sâm cầm đang bơi trên hồ.)
- The bald-coot is easily identified by the white frontal shield on its head. (Chim sâm cầm dễ dàng được nhận diện bởi mảng trắng trên trán của nó.)
Danh từ (Người):
- In the old comedy, the singer was teased as a bald-coot. (Trong vở hài kịch cũ, người ca sĩ bị trêu chọc là một gã hói đầu.)
- He didn't mind being called a bald-coot by his friends. (Anh ấy không bận tâm khi bị bạn bè gọi là đồ hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As bald as a coot": Hói trọc như chim sâm cầm (một thành ngữ so sánh phổ biến).
- After years of stress, he became as bald as a coot. (Sau nhiều năm căng thẳng, anh ta trở nên hói trọc như chim sâm cầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Baldicoot (n): Cách viết/biến thể khác của "bald-coot".
- Coot (n): Tên gọi ngắn của chim sâm cầm, cũng đôi khi được dùng với nghĩa lóng chỉ người hói đầu hoặc người già lẩm cẩm.
Từ đồng nghĩa
- Chim sâm cầm: Eurasian coot, common coot.
- Người hói đầu: Baldy (thân mật/trêu chọc), chrome-dome (lóng).
Thành ngữ liên quan
- "As bald as a coot": Rất hói, hói trọc.
- He shaved his head and now he's as bald as a coot. (Anh ta cạo trọc đầu và giờ thì hói như chim sâm cầm.)
danh từ
- (động vật học) chim sâm cầm
- (âm nhạc) người hói đầu