bald-coot

/'bɔ:ldku:t/ Cách viết khác : (baldicoot) /'bɔ:ldiku:t/
Học thuật
Thân thiện
bald-coot

A bald-coot swims among the reeds in a quiet pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Chim sâm cầm: Một loài chim nước thuộc họ Rallidae, tên khoa học Fulica atra, thường một mảng da trắng trên trán trông như bị hói.
    • (Âm nhạc, lóng ) Người hói đầu: Một cách gọi hài hước hoặc miệt thị dành cho một người bị hói đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • We spotted a bald-coot swimming on the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sâm cầm đang bơi trên hồ.)
    • The bald-coot is easily identified by the white frontal shield on its head. (Chim sâm cầm dễ dàng được nhận diện bởi mảng trắng trên trán của .)
  • Danh từ (Người):

    • In the old comedy, the singer was teased as a bald-coot. (Trong vở hài kịch , người ca sĩ bị trêu chọc một hói đầu.)
    • He didn't mind being called a bald-coot by his friends. (Anh ấy không bận tâm khi bị bạn bè gọi là đồ hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As bald as a coot": Hói trọc như chim sâm cầm (một thành ngữ so sánh phổ biến).
    • After years of stress, he became as bald as a coot. (Sau nhiều năm căng thẳng, anh ta trở nên hói trọc như chim sâm cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldicoot (n): Cách viết/biến thể khác của "bald-coot".
  • Coot (n): Tên gọi ngắn của chim sâm cầm, cũng đôi khi được dùng với nghĩa lóng chỉ người hói đầu hoặc người già lẩm cẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Chim sâm cầm: Eurasian coot, common coot.
  • Người hói đầu: Baldy (thân mật/trêu chọc), chrome-dome (lóng).
Thành ngữ liên quan
  • "As bald as a coot": Rất hói, hói trọc.
    • He shaved his head and now he's as bald as a coot. (Anh ta cạo trọc đầu giờ thì hói như chim sâm cầm.)
bald-coot

A bald-coot swims among the reeds in a quiet pond.

danh từ
  1. (động vật học) chim sâm cầm
  2. (âm nhạc) người hói đầu