baldaquin

/'bɔ:ldəkin/ Cách viết khác : (baldaquin) /'bɔ:ldəkin/
danh từ giống đực
  1. tán (che trên giường, trên bàn thờ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "baldaquin"

baldaquin
Un baldaquin en bois sculpté surplombe le lit.