baldly

/'bɔ:ldli/
Học thuật
Thân thiện
baldly

The witness stated the facts baldly during the trial.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thẳng thừng, không che đậy, không màu mè: Diễn đạt một điều đó một cách trực tiếp, rõ ràng, không cố gắng làm cho nghe nhẹ nhàng, tế nhị hay phức tạp hơn.
    • Một cách khô khan, tẻ nhạt, thiếu chi tiết (văn chương): Được dùng để mô tả cách diễn đạt hoặc phong cách đơn giản, nghèo nàn, thiếu sự sinh động.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trình bày sự việc một cách thẳng thừng, không chút cảm xúc.)
  • (Nói thẳng ra thì đề xuất của bạn đã bị từ chối.)
  • (Báo cáo liệt kê một cách khô khan những thất bại không phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put it baldly": Cụm từ dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc sự thật trực tiếp, thường gây khó chịu hoặc phũ phàng.
    • To put it baldly, the company is on the verge of bankruptcy. (Nói thẳng ra thì công ty đang trên bờ vực phá sản.)
  • "to speak baldly": Nói một cách thẳng thắn, không vòng vo.
    • Speaking baldly, I think this is a terrible idea. (Nói thẳng thì tôi nghĩ đây một ý tưởng tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald (adj): Trọc (đầu); thẳng thừng, trần trụi.
    • A bald statement (Một tuyên bố thẳng thừng).
    • The bald truth (Sự thật trần trụi/phũ phàng).
Từ đồng nghĩa
  • Bluntly: Một cách thẳng thừng, không quanh co.
  • Frankly: Một cách thẳng thắn, chân thành.
  • Plainly: Một cách rõ ràng, đơn giản.
  • Directly: Một cách trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Diplomatically: Một cách khéo léo, tế nhị.
  • Evasively: Một cách lảng tránh, không trực tiếp.
  • Eloquently: Một cách hùng hồn, sức thuyết phục.
baldly

The witness stated the facts baldly during the trial.

phó từ
  1. không màu mè, không che đậy
    • to put it baldly; to speak baldly
      nói không che đậy, nói thẳng ra, nói trắng ra
  2. nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương)