baldric

/'bɔ:ldrik/
Học thuật
Thân thiện
baldric

A knight wears a leather baldric to carry his sword.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo kiếm, dây đai đeo khí: Một dây đai rộng, thường được trang trí, đeo chéo qua một bên vai (thường vai phải) xuống hông bên kia (thường hông trái), dùng để đeo kiếm, kèn săn hoặc các vật dụng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight adjusted his sword on the baldric before the joust. (Kỵ điều chỉnh thanh kiếm trên dây đeo trước trận đấu.)
    • A beautifully embroidered baldric was part of the ceremonial uniform. (Một dây đeo kiếm thêu tinh xảo một phần của bộ lễ phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a baldric": đeo một dây đeo kiếm.
    • Portraits of military commanders often show them wearing a baldric. (Các bức chân dung chỉ huy quân sự thường cho thấy họ đeo dây đeo kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldrick: Một cách viết biến thể khác của "baldric".
  • Sword belt: Dây đeo kiếm (nghĩa tổng quát hơn, có thể không đeo chéo qua vai).
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder belt: Dây đeo qua vai.
  • Sash: Dải lụa rộng (có thể dùng với chức năng tương tự trong trang phục nghi lễ).
baldric

A knight wears a leather baldric to carry his sword.

danh từ
  1. dây gươm chéo qua vai