bale-fire

/'beil,faiə/
Học thuật
Thân thiện
bale-fire

A large bale-fire burns brightly in the clearing during the festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lửa hiệu: Một đám lửa lớn được đốt lên ngoài trời với mục đích báo hiệu hoặc truyền tin.
    • Đám lửa lớn đốt giữa trời: Một đống lửa lớn được đốt lênnơi trống trải, thường dùng trong các dịp lễ hội, liên hoan hoặc nghi lễ.
    • Giàn lửa hoả táng: Một cấu trúc bằng gỗ dùng để đốt thi thể trong nghi thức hoả táng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tribe used a bale-fire on the hilltop to warn of approaching danger. (Bộ tộc cổ đại đã dùng một ngọn lửa hiệu trên đỉnh đồi để cảnh báo nguy hiểm đang đến gần.)
    • They gathered around the bale-fire to celebrate the summer solstice. (Họ tụ tập xung quanh đám lửa lớn để ăn mừng ngày hạ chí.)
    • The Viking chieftain was given a ceremonial send-off on a bale-fire. ( trưởng Viking đã được tiễn đưa theo nghi thức trên một giàn lửa hoả táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To light a bale-fire": Đốt một đám lửa hiệu/lửa lớn.

    • The scouts will light a bale-fire as a signal for help. (Các hướng đạo sinh sẽ đốt một đám lửa hiệu làm tín hiệu cầu cứu.)
  • "A ceremonial bale-fire": Một đám lửa lớn mang tính nghi lễ.

    • A ceremonial bale-fire was the centerpiece of the traditional festival. (Một đám lửa lớn nghi lễ điểm nhấn trung tâm của lễ hội truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonfire (n): Lửa trại, đống lửa lớn (thường để đốt rác hoặc trong lễ hội). Từ này gần nghĩa với "bale-fire" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • We made a bonfire on the beach. (Chúng tôi đốt một đống lửa trại trên bãi biển.)
  • Beacon (n): Đèn hiệu, lửa hiệu (dùng để dẫn đường hoặc cảnh báo).

    • The lighthouse serves as a beacon for ships. (Ngọn hải đăng đóng vai trò đèn hiệu cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal fire: Lửa tín hiệu.
  • Pyre: Giàn hoả, đống củi để hoả táng (đồng nghĩa với nghĩa "giàn lửa hoả táng").
Lưu ý về từ vựng
  • "Bale-fire" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bonfire" hoặc "beacon" được dùng phổ biến hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc văn bản mô tả các phong tục cổ xưa.
bale-fire

A large bale-fire burns brightly in the clearing during the festival.

danh từ
  1. lửa hiệu
  2. đám lửa lớn đốt giữa trời (lửa trại, liên hoan...)
  3. giàn lửa hoả táng