baleinière

Học thuật
Thân thiện
baleinière

Un pêcheur utilise une baleinière pour naviguer sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) sự săn cá voi: Dùng để mô tả những liên quan đến hoạt động săn bắt hoặc khai thác cá voi.
    • Ví dụ: Une activité baleinière (Một hoạt động săn cá voi).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu đánh cá voi: Chỉ một con tàu lớn được thiết kế sử dụng chuyên dụng cho việc săn bắt cá voi.
    • Ví dụ: Un baleinier quitte le port. (Một tàu đánh cá voi rời cảng.)
  3. Danh từ giống cái:

    • Xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi): Chỉ một chiếc thuyền nhỏ, dài thon, thường mái chèo, được sử dụng cho nhiều mục đích (cứu hộ, thể thao, du lịch) hình dáng tương tự những chiếc xuồng nhỏ được dùng trên tàu săn cá voi ngày xưa.
    • Ví dụ: Ils traversèrent la rivière en baleinière. (Họ băng qua sông bằng xuồng.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pêche baleinière est interdite dans cette zone. (Việc đánh bắt cá voi bị cấmkhu vực này.)
    • Une tradition baleinière ancienne. (Một truyền thống săn cá voi lâu đời.)
  • Danh từ giống đực (le baleinier):

    • Le baleinier est équipé pour une longue expédition. (Con tàu đánh cá voi được trang bị cho một chuyến thám hiểm dài ngày.)
    • Les baleiniers du XIXe siècle. (Những tàu đánh cá voi của thế kỷ 19.)
  • Danh từ giống cái (la baleinière):

    • La baleinière de sauvetage était prête à être mise à l'eau. (Chiếc xuồng cứu hộ đã sẵn sàng để được hạ thủy.)
    • Une baleinière de plaisance. (Một chiếc xuồng du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être embarqué sur un baleinier": Được tham gia thủy thủ đoàn trên một tàu săn cá voi.

    • Son grand-père avait été embarqué sur un baleinier. (Ông nội của anh ấy đã từng làm thủy thủ trên một tàu săn cá voi.)
  • "Naviguer en baleinière": Đi lại bằng xuồng.

    • Nous naviguions en baleinière le long de la côte. (Chúng tôi đi xuồng dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Baleine (danh từ giống cái): Cá voi.
  • Baleinier (danh từ giống đực): Thợ săn cá voi, người làm nghề săn cá voi.
  • Chasse à la baleine (cụm danh từ giống cái): Cuộc săn cá voi, nghề săn cá voi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom masculin (tàu): Navire baleinier (tàu săn cá voi).
  • Pour le nom féminin (xuồng): Canot (xuồng), youyou (xuồng nhỏ của tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

baleinière

Un pêcheur utilise une baleinière pour naviguer sur la rivière.

tính từ
  1. (thuộc) sự săn cá voi
    • Industrie baleinière
      công nghiệp đánh cá voi
danh từ giống đực
  1. tàu đánh cá voi
danh từ giống cái
  1. xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi)

Từ gần giống