baleinier

Học thuật
Thân thiện
baleinier

Un baleinier navigue vers l'horizon sur une mer calme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) sự săn cá voi: Dùng để mô tả những liên quan đến hoạt động săn bắt cá voi.
    • Ví dụ: Une industrie baleinière (Một ngành công nghiệp săn cá voi).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu đánh cá voi: Chỉ một con tàu được thiết kế đặc biệt để đi săn xửcá voi.
    • Ví dụ: Un baleinier quitte le port. (Một tàu đánh cá voi rời cảng.)
  3. Danh từ giống cái:

    • Xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi): Chỉ một chiếc thuyền nhỏ, dài thon, thường mái chèo, được sử dụng trong săn cá voi hoặc hình dáng tương tự.
    • Ví dụ: Ils pagayèrent vers le rivage dans une baleinière. (Họ chèo vào bờ bằng một chiếc xuồng dài.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La chasse baleinière est interdite dans cette zone. (Việc săn bắt cá voi bị cấm trong khu vực này.)
    • C'est une tradition baleinière ancienne. (Đómột truyền thống săn cá voi lâu đời.)
  • Danh từ giống đực (tàu):

    • Le baleinier a rapporté une cargaison d'huile. (Con tàu đánh cá voi đã mang về một hàng dầu.)
    • Les baleiniers parcouraient les océans. (Những tàu đánh cá voi từng rong ruổi khắp các đại dương.)
  • Danh từ giống cái (xuồng):

    • Les marins descendirent la baleinière à la mer. (Các thủy thủ hạ chiếc xuồng dài xuống biển.)
    • Cette baleinière peut accueillir huit rameurs. (Chiếc xuồng dài này có thể chứa tám tay chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navire baleinier": Cụm từ này nhấn mạnh hơn nghĩa "tàu săn cá voi", thường dùng trong văn bản hàng hải hoặc lịch sử.

    • Un navire baleinier norvégien. (Một tàu săn cá voi của Na Uy.)
  • "Canot baleinier": Cụm từ đồng nghĩa với danh từ giống cái, chỉ loại thuyền nhỏ dùng trong săn cá voi.

    • Ils poursuivirent la baleine avec un canot baleinier. (Họ đuổi theo con cá voi bằng một chiếc thuyền săn.)
Biến thể từ liên quan
  • Baleine (danh từ giống cái): Cá voi.

    • Observer des baleines. (Ngắm cá voi.)
  • Baleiné, e (tính từ): gọng (như ô, áo nịt ngực), từ này xuất phát từ việc gọng làm từ chất liệu "fan" của cá voi (baleine).

    • Un parapluie baleiné. (Một chiếc ô gọng.)
  • Pêche à la baleine (cụm danh từ): Nghề săn cá voi, hoạt động đánh bắt cá voi.

Từ đồng nghĩa
  • Pour le navire (tàu):

    • Bâtiment de pêche à la baleine: Tàu đánh bắt cá voi (cách nói dài hơn, mang tính mô tả).
  • Pour l'embarcation (xuồng):

    • Canot de poursuite: Thuyền đuổi bắt (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắt).
Các cụm từ liên quan
  • Partir en campagne baleinière: Khởi hành một chuyến đi săn cá voi (thường kéo dài).

    • Le baleinier partit en campagne baleinière pour plusieurs mois. (Con tàu săn cá voi khởi hành chuyến đi săn kéo dài nhiều tháng.)
  • Station baleinière: Trạm săn cá voi, thườngmột cơ sở trên đất liền để xửcá voi bắt được.

    • Une ancienne station baleinière. (Một trạm săn cá voi .)
baleinier

Un baleinier navigue vers l'horizon sur une mer calme.

tính từ
  1. (thuộc) sự săn cá voi
    • Industrie baleinière
      công nghiệp đánh cá voi
danh từ giống đực
  1. tàu đánh cá voi
danh từ giống cái
  1. xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi)

Từ chứa "baleinier"

Từ có nhắc đến "baleinier"