baleinier
Tính từ:
- (Thuộc) sự săn cá voi: Dùng để mô tả những gì liên quan đến hoạt động săn bắt cá voi.
- Ví dụ: Une industrie baleinière (Một ngành công nghiệp săn cá voi).
Danh từ giống đực:
- Tàu đánh cá voi: Chỉ một con tàu được thiết kế đặc biệt để đi săn và xử lý cá voi.
- Ví dụ: Un baleinier quitte le port. (Một tàu đánh cá voi rời cảng.)
Danh từ giống cái:
- Xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi): Chỉ một chiếc thuyền nhỏ, dài và thon, thường có mái chèo, được sử dụng trong săn cá voi hoặc có hình dáng tương tự.
- Ví dụ: Ils pagayèrent vers le rivage dans une baleinière. (Họ chèo vào bờ bằng một chiếc xuồng dài.)
Tính từ:
- La chasse baleinière est interdite dans cette zone. (Việc săn bắt cá voi bị cấm trong khu vực này.)
- C'est une tradition baleinière ancienne. (Đó là một truyền thống săn cá voi lâu đời.)
Danh từ giống đực (tàu):
- Le baleinier a rapporté une cargaison d'huile. (Con tàu đánh cá voi đã mang về một lô hàng dầu.)
- Les baleiniers parcouraient les océans. (Những tàu đánh cá voi từng rong ruổi khắp các đại dương.)
Danh từ giống cái (xuồng):
- Les marins descendirent la baleinière à la mer. (Các thủy thủ hạ chiếc xuồng dài xuống biển.)
- Cette baleinière peut accueillir huit rameurs. (Chiếc xuồng dài này có thể chứa tám tay chèo.)
"Navire baleinier": Cụm từ này nhấn mạnh rõ hơn nghĩa "tàu săn cá voi", thường dùng trong văn bản hàng hải hoặc lịch sử.
- Un navire baleinier norvégien. (Một tàu săn cá voi của Na Uy.)
"Canot baleinier": Cụm từ đồng nghĩa với danh từ giống cái, chỉ loại thuyền nhỏ dùng trong săn cá voi.
- Ils poursuivirent la baleine avec un canot baleinier. (Họ đuổi theo con cá voi bằng một chiếc thuyền săn.)
Baleine (danh từ giống cái): Cá voi.
- Observer des baleines. (Ngắm cá voi.)
Baleiné, e (tính từ): Có gọng (như ô, áo nịt ngực), từ này xuất phát từ việc gọng làm từ chất liệu "fan" của cá voi (baleine).
- Un parapluie baleiné. (Một chiếc ô có gọng.)
Pêche à la baleine (cụm danh từ): Nghề săn cá voi, hoạt động đánh bắt cá voi.
Pour le navire (tàu):
- Bâtiment de pêche à la baleine: Tàu đánh bắt cá voi (cách nói dài hơn, mang tính mô tả).
Pour l'embarcation (xuồng):
- Canot de poursuite: Thuyền đuổi bắt (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắt).
Partir en campagne baleinière: Khởi hành một chuyến đi săn cá voi (thường kéo dài).
- Le baleinier partit en campagne baleinière pour plusieurs mois. (Con tàu săn cá voi khởi hành chuyến đi săn kéo dài nhiều tháng.)
Station baleinière: Trạm săn cá voi, thường là một cơ sở trên đất liền để xử lý cá voi bắt được.
- Une ancienne station baleinière. (Một trạm săn cá voi cũ.)
- (thuộc) sự săn cá voi
- Industrie baleinièrecông nghiệp đánh cá voi
- tàu đánh cá voi
- xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi)